masorete
Định nghĩa
Danh từ: Masorete (còn được viết là Masorete hoặc Massorete) chỉ một học giả chuyên về Masorah, đặc biệt là một trong những người ghi chép Do Thái đã đóng góp vào việc biên soạn và truyền bá Masorah.
Ví dụ sử dụng
- (Các Masorete đã bảo tồn một cách tỉ mỉ cách phát âm và văn bản của Kinh Thánh Hebrew.)
- (Một masorete là một học giả nghiên cứu Masorah, tập hợp các truyền thống về cách viết và đọc đúng của Kinh Thánh Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Masoretic text": văn bản Masoretic, là phiên bản chuẩn của Kinh Thánh Hebrew do các Masorete biên soạn.
- The Masoretic text is the authoritative version of the Hebrew Bible used by Jewish communities. (Văn bản Masoretic là phiên bản có thẩm quyền của Kinh Thánh Hebrew được các cộng đồng Do Thái sử dụng.)
"Masoretic tradition": truyền thống Masoretic, bao gồm các quy tắc về dấu câu, nguyên âm và cách đọc.
- The Masoretic tradition includes vowel points and cantillation marks. (Truyền thống Masoretic bao gồm các dấu nguyên âm và dấu ngắt giọng.)
Biến thể và từ gần giống
Masorah (n): bộ sưu tập các ghi chú và truyền thống về văn bản Kinh Thánh Hebrew.
- The Masorah contains marginal notes on the Hebrew Bible. (Masorah chứa các ghi chú lề trên Kinh Thánh Hebrew.)
Masoretic (adj): thuộc về Masorete hoặc Masorah.
- The Masoretic tradition is crucial for understanding the Hebrew text. (Truyền thống Masoretic rất quan trọng để hiểu văn bản Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
- Scribe: người ghi chép (thường chỉ người sao chép văn bản, nhưng trong ngữ cảnh này, Masorete là một loại scribe chuyên biệt).
- Scholar: học giả (chỉ chung, nhưng Masorete là một học giả chuyên về Masorah).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "masorete".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "masorete".