mozart
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Âm nhạc của Mozart: "Mozart" dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc do nhà soạn nhạc Wolfgang Amadeus Mozart sáng tác.
- Nhà soạn nhạc Mozart: "Mozart" cũng là tên của một nhà soạn nhạc người Áo, một thần đồng âm nhạc và là bậc thầy của phong cách cổ điển trong mọi thể loại âm nhạc của thời đại ông (1756-1791).
Ví dụ sử dụng
Âm nhạc của Mozart:
- The concert was mostly Mozart. (Buổi hòa nhạc chủ yếu là các tác phẩm của Mozart.)
- She loves listening to Mozart while studying. (Cô ấy thích nghe nhạc của Mozart khi học bài.)
Nhà soạn nhạc Mozart:
- Mozart was a child prodigy who composed his first symphony at age eight. (Mozart là một thần đồng đã sáng tác bản giao hưởng đầu tiên của mình năm tám tuổi.)
- Mozart's music is admired for its clarity and emotional depth. (Âm nhạc của Mozart được ngưỡng mộ vì sự rõ ràng và chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Mozart": dùng để chỉ một người có tài năng xuất chúng, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, nhưng không phổ biến.
- He is considered a modern-day Mozart of jazz. (Anh ấy được coi là một Mozart của nhạc jazz thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Mozartean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mozart hoặc phong cách âm nhạc của ông.
- The performance had a distinctly Mozartean elegance. (Buổi biểu diễn có một sự thanh lịch mang phong cách Mozart rõ rệt.)
Mozartian (tính từ): tương tự như "Mozartean", chỉ liên quan đến Mozart.
- Her piano playing has a Mozartian lightness. (Cách chơi đàn piano của cô ấy có sự nhẹ nhàng mang phong cách Mozart.)
Từ đồng nghĩa
- Classical composer: nhà soạn nhạc cổ điển (chỉ chung, không cụ thể).
- Prodigy: thần đồng (dùng để chỉ tài năng của Mozart thời thơ ấu).
Các cụm từ liên quan
- Mozart effect: hiệu ứng Mozart, một giả thuyết cho rằng nghe nhạc của Mozart có thể cải thiện trí thông minh tạm thời.
- Some parents believe in the Mozart effect for their babies. (Một số phụ huynh tin vào hiệu ứng Mozart cho con của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Not exactly Mozart: không phải là tuyệt tác, không xuất sắc (dùng để chỉ một tác phẩm hoặc màn trình diễn tầm thường).
- That song you wrote is nice, but it's not exactly Mozart. (Bài hát bạn viết thì hay đấy, nhưng nó không phải là tuyệt tác đâu.)