mazzard

mazzard

A gardener selects a mazzard for grafting a sweet cherry tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây anh đào ngọt hoang dã hoặc cây con: "mazzard" chỉ một loại cây anh đào ngọt mọc hoang hoặc được trồng từ hạt, thường được dùng làm gốc ghép để nhân giống các giống anh đào khác.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã dùng một cây mazzard làm gốc ghép cho cây anh đào.)
  • (Các cây mazzard được đánh giá cao hệ thống rễ khỏe mạnh trong việc ghép cây.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "mazzard cherry": cụm từ dùng để chỉ cụ thể loại quả hoặc cây anh đào này.
    • The mazzard cherry produces small, dark fruits. (Cây anh đào mazzard ra những quả nhỏ, màu sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mazzard cherry (danh từ ghép): quả anh đào từ cây mazzard.
    • The mazzard cherry is not commonly sold in markets. (Quả anh đào mazzard không thường được bánchợ.)
  • Rootstock (danh từ): gốc ghép (liên quan đến chức năng của mazzard).
    • A good rootstock is essential for successful grafting. (Một gốc ghép tốt cần thiết cho việc ghép cây thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild cherry: anh đào hoang dã.
  • Seedling cherry: cây anh đào con mọc từ hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Grafting stock: vật liệu ghép (mazzard thường được dùng trong ngữ cảnh này).
    • Mazzard is a preferred grafting stock for sweet cherries. (Mazzard vật liệu ghép ưa thích cho anh đào ngọt.)