masorite

masorite

A masorite carefully examines an ancient manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: - Học giả về Masorah: "masorite" chỉ một học giả chuyên nghiên cứu về Masorah, đặc biệt những người ghi chép Do Thái đã đóng góp vào việc biên soạn Masorah (bộ sưu tập các chú thích quy tắc về văn bản Kinh Thánh Hebrew).

dụ sử dụng
  • (Vị học giả Masorah đã kiểm tra tỉ mỉ các bản thảo cổ.)
  • (Nhiều học giả Masorah đã làm việc để bảo tồn cách phát âm chính xác của các từ Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "masoretic tradition": truyền thống Masoretic, liên quan đến công trình của các masorite.
    • The masoretic tradition is crucial for understanding the Hebrew Bible. (Truyền thống Masoretic rất quan trọng để hiểu Kinh Thánh Hebrew.)
Biến thể từ gần giống
  • Masoretic (tính từ): thuộc về Masorah hoặc các masorite.
    • The Masoretic text is the authoritative version of the Hebrew Bible. (Văn bản Masoretic phiên bản thẩm quyền của Kinh Thánh Hebrew.)
  • Masorah (danh từ): bộ sưu tập các chú thích quy tắc về văn bản Kinh Thánh Hebrew.
Từ đồng nghĩa
  • Scribe: người ghi chép (trong bối cảnh Do Thái giáo cổ đại).
  • Textual critic: nhà phê bình văn bản (nghiên cứu về độ chính xác của văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "masorite", nhưng có thể dùng:
    • Work on: làm việc trên (công trình Masorah).
      • The masorite worked on correcting the biblical text for decades. (Vị học giả Masorah đã làm việc hiệu đính văn bản Kinh Thánh trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Masoretic accuracy: độ chính xác Masoretic, thành ngữ chỉ sự tỉ mỉ chính xác trong việc sao chép văn bản.
    • The manuscript was copied with Masoretic accuracy. (Bản thảo được sao chép với độ chính xác Masoretic.)