masquer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia vũ hội hóa trang: "masquer" chỉ một người tham dự một buổi lễ hội hoặc vũ hội mà mọi người đeo mặt nạ và mặc trang phục đặc biệt.
- Người đeo mặt nạ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai đeo mặt nạ, đặc biệt trong bối cảnh vui chơi, lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The masquer danced elegantly in the ballroom. (Người tham gia vũ hội hóa trang đã nhảy múa một cách duyên dáng trong phòng khiêu vũ.)
- All the masquers wore elaborate costumes and masks. (Tất cả những người tham gia vũ hội hóa trang đều mặc trang phục cầu kỳ và đeo mặt nạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masquer" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc lịch sử để mô tả những người tham gia các lễ hội thời Phục Hưng.
- The masquers entered the hall with torches, their identities hidden. (Những người tham gia vũ hội hóa trang bước vào đại sảnh với những ngọn đuốc, danh tính của họ bị che giấu.)
Biến thể và từ gần giống
Masquerade (danh từ): vũ hội hóa trang, buổi lễ có đeo mặt nạ.
- They attended a grand masquerade at the palace. (Họ đã tham dự một vũ hội hóa trang lớn tại cung điện.)
Masquerading (động từ hiện tại phân từ): hành động tham gia vũ hội hóa trang hoặc đeo mặt nạ.
- Masquerading as a nobleman, he moved through the crowd unnoticed. (Hóa trang thành một quý tộc, anh ta di chuyển qua đám đông mà không bị chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Reveler: người vui chơi, người tham gia lễ hội.
- Masker: người đeo mặt nạ (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
- To go as a masquer: tham dự sự kiện với tư cách là một người hóa trang.
- She decided to go as a masquer to the costume party. (Cô ấy quyết định tham dự bữa tiệc hóa trang với tư cách là một người hóa trang.)
Thành ngữ liên quan
- To masquerade as something: giả vờ là ai đó hoặc cái gì đó, thường mang tính lừa dối.
- He masqueraded as a doctor to gain access to the building. (Anh ta giả làm bác sĩ để vào tòa nhà.)