maternelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (của 'maternelle'):
- Thuộc về mẹ, của mẹ: Chỉ những đặc điểm, tình cảm, hoặc hành động liên quan đến người mẹ, mang tính chất mẫu tử.
- Âu yếm, dịu dàng như mẹ: Chỉ sự chăm sóc, yêu thương dịu dàng, ấm áp giống như tình cảm của một người mẹ.
Danh từ giống cái:
- Trường mẫu giáo: Cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục Pháp dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi (viết tắt của "école maternelle").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a un amour maternel pour ses élèves. (Cô ấy có một tình yêu thương như mẹ dành cho học sinh của mình.)
- Sa voix est très maternelle et rassurante. (Giọng cô ấy rất dịu dàng như mẹ và đem lại cảm giác yên tâm.)
Danh từ:
- Ma fille va à la maternelle depuis septembre. (Con gái tôi đi học mẫu giáo từ tháng Chín.)
- L'institutrice de maternelle apprend aux enfants à chanter. (Cô giáo mẫu giáo dạy bọn trẻ hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langue maternelle": tiếng mẹ đẻ.
- Le français est sa langue maternelle. (Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của anh ấy.)
"Instinct maternel": bản năng làm mẹ.
- Elle a un fort instinct maternel envers tous les enfants. (Cô ấy có bản năng làm mẹ mạnh mẽ đối với tất cả trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Maternel (tính từ giống đực): thuộc về mẹ, của mẹ.
- Un amour maternel. (Một tình yêu của mẹ.)
Maternité (danh từ giống cái): tình mẹ; bệnh viện phụ sản.
- Elle travaille à la maternité. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện phụ sản.)
Từ đồng nghĩa
- Maternel (tính từ): Mẫu tử, dịu dàng.
- École maternelle (danh từ): Jardin d'enfants, pré-école (trường mầm non, trường trước tuổi đến trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Une figure maternelle": một hình mẫu như mẹ (người phụ nữ chăm sóc, yêu thương như mẹ).
- Ma tante a toujours été une figure maternelle pour moi. (Dì tôi luôn là một hình mẫu như mẹ đối với tôi.)
- xem maternel