maternel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) mẹ: Chỉ những gì liên quan trực tiếp đến người mẹ.
- (Thuộc về) bên ngoại: Chỉ những gì liên quan đến gia đình, họ hàng của người mẹ.
- (Thuộc về) bà mẹ: Mang ý nghĩa chăm sóc, bảo vệ, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc y tế.
Danh từ giống cái:
- Trường mẫu giáo: Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước tuổi đi học tiểu học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'amour maternel est très fort. (Tình yêu của mẹ rất mạnh mẽ.)
- Ses grands-parents maternels habitent à la campagne. (Ông bà bên ngoại của cô ấy sống ở nông thôn.)
- Ce pays a une bonne politique de santé maternelle. (Đất nước này có một chính sách chăm sóc sức khỏe bà mẹ tốt.)
Danh từ giống cái:
- Ma petite sœur va à la maternelle. (Em gái tôi đang đi học mẫu giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langue maternelle": Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên một người học được từ thời thơ ấu.
- Le français est sa langue maternelle. (Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của anh ấy.)
"Couche maternelle": Lớp đất mẹ, lớp đất gốc (trong địa chất).
- Les plantes puisent leurs nutriments dans la couche maternelle. (Thực vật hút chất dinh dưỡng từ lớp đất mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Maternité (danh từ giống cái): Sự làm mẹ; bệnh viện phụ sản.
- Elle est en congé de maternité. (Cô ấy đang nghỉ thai sản.)
Materner (động từ): Chăm sóc, cưng chiều như một người mẹ.
- Elle aime materner ses petits frères. (Cô ấy thích chăm sóc các em trai của mình như một người mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Maternel (tính từ): Mẹ, của mẹ.
- Maternel (nghĩa thuộc về mẹ): Parental (thuộc về cha mẹ - nghĩa rộng hơn).
- Maternel (nghĩa chăm sóc): Protecteur/trice (bảo vệ), doucereux/euse (ngọt ngào, dịu dàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un instinct maternel: Có bản năng làm mẹ.
- Elle a un instinct maternel très développé avec les enfants. (Cô ấy có bản năng làm mẹ rất phát triển với trẻ con.)
tính từ
- (thuộc) mẹ
- Lait maternelsữa mẹ
- bên ngoại
- Parents maternelshọ hàng bên ngoại
- (thuộc) bà mẹ
- Protection maternelle et infantilesự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
- école maternelletrường mẫu giáo
- langue maternelletiếng mẹ đẻ
danh từ giống cái
- trường mẫu giáo