maternel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) mẹ: Chỉ những liên quan trực tiếp đến người mẹ.
    • (Thuộc về) bên ngoại: Chỉ những liên quan đến gia đình, họ hàng của người mẹ.
    • (Thuộc về) mẹ: Mang ý nghĩa chăm sóc, bảo vệ, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc y tế.
  2. Danh từ giống cái:

    • Trường mẫu giáo: Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước tuổi đi học tiểu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'amour maternel est très fort. (Tình yêu của mẹ rất mạnh mẽ.)
    • Ses grands-parents maternels habitent à la campagne. (Ông bà bên ngoại của ấy sốngnông thôn.)
    • Ce pays a une bonne politique de santé maternelle. (Đất nước này có một chính sách chăm sóc sức khỏe mẹ tốt.)
  • Danh từ giống cái:

    • Ma petite sœur va à la maternelle. (Em gái tôi đang đi học mẫu giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langue maternelle": Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên một người học được từ thời thơ ấu.

    • Le français est sa langue maternelle. (Tiếng Pháptiếng mẹ đẻ của anh ấy.)
  • "Couche maternelle": Lớp đất mẹ, lớp đất gốc (trong địa chất).

    • Les plantes puisent leurs nutriments dans la couche maternelle. (Thực vật hút chất dinh dưỡng từ lớp đất mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternité (danh từ giống cái): Sự làm mẹ; bệnh viện phụ sản.

    • Elle est en congé de maternité. ( ấy đang nghỉ thai sản.)
  • Materner (động từ): Chăm sóc, cưng chiều như một người mẹ.

    • Elle aime materner ses petits frères. ( ấy thích chăm sóc các em trai của mình như một người mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maternel (tính từ): Mẹ, của mẹ.
    • Maternel (nghĩa thuộc về mẹ): Parental (thuộc về cha mẹ - nghĩa rộng hơn).
    • Maternel (nghĩa chăm sóc): Protecteur/trice (bảo vệ), doucereux/euse (ngọt ngào, dịu dàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un instinct maternel: bản năng làm mẹ.
    • Elle a un instinct maternel très développé avec les enfants. ( ấy bản năng làm mẹ rất phát triển với trẻ con.)
tính từ
  1. (thuộc) mẹ
    • Lait maternel
      sữa mẹ
  2. bên ngoại
    • Parents maternels
      họ hàng bên ngoại
  3. (thuộc) mẹ
    • Protection maternelle et infantile
      sự bảo vệ mẹ trẻ em
    • école maternelle
      trường mẫu giáo
    • langue maternelle
      tiếng mẹ đẻ
danh từ giống cái
  1. trường mẫu giáo