mathias

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên riêng của một vận động viên người Mỹ: "Mathias" tên của Bob Mathias, một vận động viên điền kinh người Mỹ, sinh năm 1930. Ông nổi tiếng với thành tích giành huy chương vàng Olympicnội dung mười môn phối hợp (decathlon).
- Biểu tượng của sự xuất sắc trong thể thao: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "Mathias" có thể được dùng để ám chỉ một người đạt thành tích thể thao vượt trội, đặc biệt trong các môn phối hợp.

dụ sử dụng
  • (Bob Mathias đã giành huy chương vàng Olympic đầu tiênnội dung mười môn phối hợp khi mới 17 tuổi.)
  • (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ Mathias như một hình mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Mathias in the decathlon": dùng để chỉ ai đó xuất sắc trong môn mười môn phối hợp.
    • He trained hard to become a Mathias in the decathlon.
      (Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành một Mathias trong môn mười môn phối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mathias (tên riêng): Không biến thể thông dụng, đây tên riêng.
  • Mathias (từ gần giống): Có thể so sánh với các vận động viên decathlon nổi tiếng khác như Daley Thompson hoặc Ashton Eaton.
Từ đồng nghĩa
  • Vận động viên decathlon: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "nhàđịch mười môn phối hợp" để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs, "Mathias" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Mathias". Tuy nhiên, trong văn hóa thể thao, có thể dùng "to pull a Mathias" để chỉ việc đạt thành tích bất ngờ xuất sắc trong môn phối hợp.
    • No one expected him to win, but he pulled a Mathias and took the gold.
      (Không ai mong đợi anh ấy thắng, nhưng anh ấy đã làm nên kỳ tích như Mathias giành huy chương vàng.)