matisse

matisse

Henri Matisse painted with bright, bold colors in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Matisse: Tên của Henri Matisse (1869–1954), một họa sĩ nhà điêu khắc người Pháp, được biết đến như một nhân vật hàng đầu của trường phái Dã thú (Fauvism). Ông nổi tiếng với việc sử dụng màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ các hình khối đơn giản, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật đầy cảm xúc biểu cảm.

dụ sử dụng
  • (Matisse một trong những nghệ sĩ ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.)
  • (Bức tranh của Matisse sử dụng màu sắc mạnh mẽ các hình khối đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matisse's style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của Matisse, thường đề cập đến cách ông sử dụng màu sắc đường nét.

    • Matisse's style is known for its vibrant colors and decorative patterns. (Phong cách của Matisse nổi tiếng với màu sắc rực rỡ các họa tiết trang trí.)
  • "Matisse cut-outs": các tác phẩm cắt dán (cut-outs) Matisse sáng tạo trong giai đoạn cuối đời, khi ông không thể vẽ do sức khỏe yếu.

    • The Matisse cut-outs are considered masterpieces of modern art. (Các tác phẩm cắt dán của Matisse được coi kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Matissean (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Matisse.
    • The painting has a Matissean quality with its bold colors. (Bức tranh chất Matissean với màu sắc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Matisse" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thuật ngữ nghệ thuật như:
    • Fauve: thuộc trường phái Dã thú, phong cách Matisse tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Matisse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Matisse".