matzo

matzo

A family shares matzo at the Passover table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì không men: "matzo" loại bánh mì mỏng, giòn, được làm từ bột nước, không men. Đây loại bánh đặc trưng được người Do Thái ăn trong lễ Vượt Qua (Passover).
    • Tấm bánh matzo: Mỗi miếng bánh matzo thường hình vuông hoặc chữ nhật, phẳng giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During Passover, Jewish people eat matzo instead of bread. (Trong lễ Vượt Qua, người Do Thái ăn bánh matzo thay vì bánh mì.)
    • She crumbled the matzo into her soup for added texture. ( ấy bẻ vụn bánh matzo vào súp để tăng thêm kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matzo ball": viên bánh matzo, thường được nấu trong súp (súp matzo ball).

    • Matzo ball soup is a traditional Jewish dish. (Súp viên bánh matzo một món ăn truyền thống của người Do Thái.)
  • "matzo meal": bột bánh matzo xay nhuyễn, dùng để làm bánh hoặc các món ăn khác.

    • She used matzo meal to make the dumplings. ( ấy dùng bột bánh matzo để làm bánh bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Matzah: biến thể chính tả phổ biến khác của "matzo".

    • The matzah is placed on the Seder plate. (Bánh matzah được đặt trên đĩa Seder.)
  • Matzot: dạng số nhiều của "matzo" hoặc "matzah".

    • They bought several boxes of matzot for the holiday. (Họ đã mua vài hộp bánh matzot cho kỳ lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unleavened bread: bánh mì không men (khái niệm chung, không chỉ riêng matzo).
  • Passover bread: bánh mì Vượt Qua (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "matzo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "matzo".