mates
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp đôi, bạn đời: "mates" dùng để chỉ một cặp người sống chung với nhau, thường là vợ chồng hoặc bạn đời lãng mạn. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English) với nghĩa thân mật.
- Những người bạn thân: Trong văn nói hàng ngày, "mates" còn có nghĩa là những người bạn thân thiết, đồng nghiệp hoặc người cùng nhóm.
Ví dụ sử dụng
Cặp đôi:
- The old mates have been living together for over 50 years. (Cặp đôi già ấy đã sống chung với nhau hơn 50 năm.)
- They are a happy mates from Chicago. (Họ là một cặp đôi hạnh phúc đến từ Chicago.)
Bạn thân:
- I'm going to the pub with my mates tonight. (Tối nay tôi sẽ đi quán rượu với các bạn thân của tôi.)
- He's one of my best mates from university. (Anh ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi từ thời đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mates" trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật: Có thể dùng để chỉ bạn bè nói chung, đặc biệt trong tiếng Anh Úc và Anh.
- G'day, mates! (Chào, các bạn thân! - tiếng lóng Úc)
"Mates" như một danh từ số nhiều không đếm được: Đôi khi dùng để chỉ nhóm người thân thiết.
- All my mates are coming to the party. (Tất cả bạn thân của tôi sẽ đến bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Mate (danh từ số ít): bạn thân, bạn đời.
- He is my best mate. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.)
Mateship (danh từ): tình bạn thân thiết, tình đồng chí (thường dùng trong tiếng Anh Úc).
- Mateship is an important value in Australian culture. (Tình bạn thân thiết là một giá trị quan trọng trong văn hóa Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Couple: cặp đôi (thường dùng cho vợ chồng).
- Friends: bạn bè.
- Buddies: bạn thân (thân mật hơn "friends").
- Companions: bạn đồng hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get on with one's mates: hòa hợp với bạn bè.
- He gets on well with his mates at work. (Anh ấy hòa hợp tốt với các bạn đồng nghiệp.)
Hang out with one's mates: đi chơi với bạn bè.
- I like to hang out with my mates on weekends. (Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
Mates' rates: giá ưu đãi dành cho bạn bè.
- The plumber gave me mates' rates for fixing the pipe. (Người thợ sửa ống nước đã cho tôi giá bạn bè để sửa ống.)
Old mates: bạn cũ, bạn lâu năm.
- We are old mates from school. (Chúng tôi là bạn cũ từ thời đi học.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "mates"
Từ có nhắc đến "mates"