myotis

myotis

A myotis bat hunts insects at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Myotis một chi (genus) trong họ dơi, được coi chi lớn nhất phân bố rộng rãi nhất trong số các loài dơi. Từ này thường được dùng trong sinh học phân loại để chỉ nhóm dơi đặc điểm chung về hình thái hành vi.

dụ sử dụng
  • (Chi một chi dơi được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự đa dạng sinh thái của loài dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được kết hợp với tên loài cụ thể, dụ: (dơi nâu nhỏ) hoặc (dơi lớn tai chuột).
  • (Chi bao gồm hơn 120 loài, nhiều loài trong số đó ăn côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dơi myotis (cụm danh từ): cách gọi thông thường để chỉ các loài dơi thuộc chi này.
  • Myotine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
Từ đồng nghĩa
  • Dơi tai chuột (tên thường gọi trong tiếng Việt, do tai của chúng hình dạng giống tai chuột).
  • Chi dơi myotis: cách diễn đạt mô tả tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại myotis: quá trình xác định phân nhóm các loài trong chi này.
  • Sinh thái myotis: nghiên cứu về môi trường sống hành vi của dơi thuộc chi .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ myotis, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.