meatus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn, lỗ thông tự nhiên trong cơ thể: "meatus" chỉ một đường dẫn hoặc lỗ mở tự nhiên trong cơ thể, thường một kênh hẹp dẫn từ bên trong ra bên ngoài hoặc kết nối các cấu trúc giải phẫu. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong y học giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • (Ống tai ngoài kênh dẫn từ tai ngoài đến màng nhĩ.)
  • (Lỗ niệu đạo lỗ mởđầu dương vật, qua đó nước tiểu thoát ra khỏi cơ thể.)
  • (Ống mũi chỉ các đường dẫn trong khoang mũi, giúp lọc làm ẩm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meatus" trong ngữ cảnh giải phẫu chi tiết: Thường được dùng kèm với tính từ chỉ vị trí cụ thể, như "acoustic meatus" (ống thính giác), "urinary meatus" (lỗ tiểu), "nasal meatus" (ống mũi).

    • The internal acoustic meatus houses the facial and vestibulocochlear nerves. (Ống thính giác trong chứa các dây thần kinh mặt dây thần kinh ốc tai tiền đình.)
  • "meatus" trong phẫu thuật: Đề cập đến các lỗ mở tự nhiên cần được chú ý khi thực hiện các thủ thuật y tế.

    • During urethral dilation, the meatus may be gently stretched to relieve a stricture. (Trong quá trình nong niệu đạo, lỗ niệu đạo có thể được kéo giãn nhẹ nhàng để làm giảm chít hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Meatal (tính từ): liên quan đến một ống dẫn hoặc lỗ thông tự nhiên.

    • Meatal stenosis is a condition where the urinary meatus becomes narrow. (Hẹp lỗ niệu đạo tình trạng lỗ tiểu bị thu hẹp.)
  • Meatuses (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "meatus".

    • The nasal cavity has three meatuses: superior, middle, and inferior. (Khoang mũi ba ống mũi: trên, giữa dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Canal: kênh, ống (thường dùng chung hơn, nhưng ít chính xác về mặt giải phẫu).
  • Passage: đường dẫn (chỉ chung, không mang tính kỹ thuật y học).
  • Opening: lỗ mở (chỉ chung, không cụ thể về cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "meatus" đây thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "meatus" do tính chất chuyên ngành của từ này.