midas
Định nghĩa
Danh từ: - Vua Midas: Trong thần thoại Hy Lạp, "Midas" là tên của một vị vua tham lam của xứ Phrygia, người được thần Dionysus ban cho khả năng biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng. - Người có khả năng biến mọi thứ thành vàng: Nghĩa bóng, "midas" chỉ một người có tài năng đặc biệt trong việc tạo ra của cải hoặc thành công từ bất cứ thứ gì họ làm.
Ví dụ sử dụng
- (Truyền thuyết về Vua Midas cảnh báo về sự nguy hiểm của lòng tham.)
- (Anh ấy có khả năng biến mọi thứ thành vàng; mọi công việc kinh doanh anh ta bắt đầu đều trở nên cực kỳ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Midas touch": Cụm từ này được dùng để chỉ khả năng đặc biệt trong việc đạt được thành công tài chính hoặc kinh doanh.
- Her Midas touch turned the struggling company into a market leader. (Khả năng biến mọi thứ thành vàng của cô ấy đã biến công ty đang gặp khó khăn thành một nhà lãnh đạo thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Midas-like (tính từ): giống như Midas, có khả năng tạo ra thành công.
- His Midas-like ability made him a legend in the investment world. (Khả năng giống như Midas của anh ta đã biến ông thành một huyền thoại trong giới đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Fortune-maker: người tạo ra vận may.
- Success magnet: người thu hút thành công.
- Gold-spinner: người biến mọi thứ thành vàng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into gold: biến thành vàng (nghĩa đen hoặc bóng).
- Everything he touches turns into gold. (Mọi thứ anh ta chạm vào đều biến thành vàng.)
Thành ngữ liên quan
The Midas touch: khả năng biến mọi thứ thành vàng, ám chỉ tài năng đặc biệt về tài chính.
- He has the Midas touch when it comes to real estate. (Anh ta có khả năng biến mọi thứ thành vàng khi nói đến bất động sản.)
Midas's curse: lời nguyền của Midas, chỉ sự tham lam dẫn đến hậu quả xấu.
- The billionaire's Midas curse was that he could never enjoy his wealth. (Lời nguyền của Midas của tỷ phú là ông ta không bao giờ có thể tận hưởng sự giàu có của mình.)