matthew

matthew

A man reads from the Gospel of Matthew in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng (người): "Matthew" một tên nam giới phổ biến trong tiếng Anh, nguồn gốc từ tiếng Do Thái, nghĩa "món quà của Chúa".
    • Sách Phúc âm Ma-thi: "Matthew" còn chỉ một trong bốn sách Phúc âm trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, được cho do Thánh Ma-thiviết. Sách này bao gồm Bài giảng trên núi.
    • Thánh Ma-thi-ơ (nhân vật): Trong Tân Ước, Matthew một trong mười hai môn đồ của Chúa Giê-su, trước đây một người thu thuế. Ông được coi tác giả của Phúc âm Ma-thi-ơ.
dụ sử dụng
  • Tên riêng:

    • Matthew is my best friend from high school. (Matthew người bạn thân nhất của tôi từ thời trung học.)
  • Sách Phúc âm:

    • The Gospel of Matthew begins with the genealogy of Jesus. (Phúc âm Ma-thibắt đầu bằng gia phả của Chúa Giê-su.)
  • Thánh Ma-thi:

    • Saint Matthew is often depicted with a tax collector's bag. (Thánh Ma-thithường được vẽ với một túi tiền của người thu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matthew effect": Hiệu ứng Matthew, một thuật ngữ xã hội học mô tả hiện tượng "người giàu càng giàu, người nghèo càng nghèo", dựa trên một câu trong Phúc âm Ma-thi-ơ.
    • The Matthew effect explains why successful people often gain more advantages. (Hiệu ứng Matthew giải thích tại sao người thành công thường nhận được nhiều lợi thế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Matthias (Danh từ riêng): Một biến thể của Matthew, cũng tên của một sứ đồ trong Tân Ước.
  • Matt (Danh từ riêng): Dạng rút gọn thân mật của Matthew.
    • Matt is coming over for dinner tonight. (Matt sẽ đến ăn tối tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Levi: Trong một số bản dịch Kinh Thánh, Matthew còn được gọi là Levi trước khi trở thành môn đồ.
  • Disciple: Môn đồ (chỉ chung các môn đồ của Chúa Giê-su, trong đó Matthew).
Các cụm từ liên quan
  • Gospel of Matthew: Phúc âm Ma-thi-ơ (sách thứ nhất trong Tân Ước).
    • The Gospel of Matthew emphasizes Jesus' teachings. (Phúc âm Ma-thinhấn mạnh các lời dạy của Chúa Giê-su.)
Thành ngữ liên quan
  • "For the sake of Matthew": (Hiếm) Một cách nói cổ để chỉ hành động lòng thương xót, liên quan đến Thánh Matthew, vị thánh bảo trợ của người thu thuế kế toán.
    • He donated generously for the sake of Matthew. (Anh ấy quyên góp hào phóng lòng thương xót.)