math

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toán học: "math" dạng rút gọn thông tục của "mathematics", chỉ ngành khoa học nghiên cứu về số lượng, hình dạng, cấu trúc sự sắp xếp thông qua các quy tắc logic.
    • Môn toán: Trong ngữ cảnh giáo dục, "math" thường dùng để chỉ môn học toántrường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have a math test tomorrow. (Tôi bài kiểm tra toán vào ngày mai.)
    • She is very good at math. ( ấy rất giỏi toán.)
    • Math is my favorite subject. (Toán môn học yêu thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do math": làm toán, giải toán.
    • He is doing math in his room. (Anh ấy đang làm toán trong phòng của mình.)
  • "math problem": bài toán.
    • This math problem is very difficult. (Bài toán này rất khó.)
  • "math skills": kỹ năng toán học.
    • Improving your math skills takes practice. (Cải thiện kỹ năng toán học của bạn cần sự luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mathematics (n): toán học (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
    • Mathematics is a fundamental science. (Toán học một ngành khoa học nền tảng.)
  • Mathematical (adj): thuộc về toán học.
    • She has a mathematical mind. ( ấy một đầu óc toán học.)
  • Mathematician (n): nhà toán học.
    • He is a famous mathematician. (Ông ấy một nhà toán học nổi tiếng.)
  • Maths (n): từ đồng nghĩa với "math", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • Maths is compulsory in schools. (Toán môn bắt buộc trong trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Arithmetic: số học (một nhánh của toán học, thường dùng cho các phép tính cơ bản).
    • Basic arithmetic includes addition and subtraction. (Số học cơ bản bao gồm cộng trừ.)
  • Calculus: giải tích (một nhánh nâng cao của toán học).
    • Calculus is used in physics and engineering. (Giải tích được sử dụng trong vật kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải (một bài toán).
    • Can you work out this math problem? (Bạn có thể giải bài toán này không?)
  • Figure out: tìm ra (lời giải toán).
    • I finally figured out the math equation. (Cuối cùng tôi đã tìm ra phương trình toán học.)
Thành ngữ liên quan
  • Do the math: tính toán, suy luận logic.
    • If you do the math, you'll see it's not worth it. (Nếu bạn tính toán, bạn sẽ thấy không đáng giá.)
  • Math doesn't lie: toán học không nói dối (ám chỉ sự chính xác của toán học).
    • Math doesn't lie, the results are clear. (Toán học không nói dối, kết quả rất rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "math"

math
A student solves a math problem on the chalkboard.