mudhif

mudhif

A traditional mudhif stands by the water in the marshlands.

Định nghĩa

Danh từ: - Túp lều cóivùng đầm lầy Iraq: "mudhif" dùng để chỉ một ngôi nhà truyền thống được làm từ cây sậy, thường thấycác khu vực đầm lầy phía nam Iraq. Loại nhà này hiếm gặp kể từ khi các đầm lầy bị tiêu hủy.

dụ sử dụng
  • (Túp lều cói biểu tượng của văn hóa độc đáo của ngườiRập Đầm lầy.)
  • (Sau khi các đầm lầy bị tiêu hủy, nhiều túp lều cói đã bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mudhif" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa lịch sử của vùng Lưỡng cổ đại, nơi các túp lều cói được sử dụng như nhà ở hoặc nơi hội họp.
    • The mudhif served as a guesthouse for travelers in the marshlands. (Túp lều cói từng nhà khách cho du kháchvùng đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudhif (danh từ, không biến thể): Đây một từ mượn từ tiếngRập, không biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Reed hut: túp lều bằng sậy (mô tả chung chung hơn, không chỉ riêng loại ở Iraq).
  • Marsh dwelling: nơiđầm lầy (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan đến "mudhif" đây danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mudhif". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn hóa địa .