meth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Methamphetamine: "meth" là dạng viết tắt thông tục của methamphetamine, một loại ma túy tổng hợp cực kỳ nguy hiểm, thuộc nhóm chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc bột, có thể hít, hút, hoặc tiêm.
- Chất kích thích: Trong y học, "meth" từng được dùng như một chất kích thích thần kinh và ức chế cảm giác thèm ăn (dưới tên thương mại Methedrine), nhưng hiện nay bị cấm sử dụng ngoài mục đích y tế do tính gây nghiện cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was arrested for possessing meth. (Anh ta bị bắt vì tàng trữ meth.)
- Meth is a highly addictive and dangerous drug. (Meth là một loại ma túy cực kỳ gây nghiện và nguy hiểm.)
- The documentary exposed the devastating effects of meth on communities. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày những tác động tàn phá của meth đối với cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crystal meth": một dạng tinh thể của methamphetamine, thường được gọi là "đá" trong tiếng lóng.
- Crystal meth is even more potent than regular meth. (Crystal meth còn mạnh hơn meth thông thường.)
- "Meth lab": phòng thí nghiệm sản xuất meth bất hợp pháp.
- The police raided a meth lab hidden in the basement. (Cảnh sát đã đột kích một phòng thí nghiệm meth ẩn trong tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Methamphetamine (danh từ): tên đầy đủ của loại ma túy này.
- Methamphetamine is illegal in most countries. (Methamphetamine là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
- Methhead (danh từ, tiếng lóng): người nghiện meth.
- The methhead was caught stealing to fund his addiction. (Người nghiện meth đã bị bắt vì ăn trộm để nuôi cơn nghiện.)
Từ đồng nghĩa
- Speed: tên lóng chỉ methamphetamine hoặc các chất kích thích tương tự.
- He was high on speed. (Anh ta đang phê thuốc kích thích.)
- Crank: tên lóng khác của methamphetamine.
- Crank is often sold as a powder. (Crank thường được bán dưới dạng bột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get off meth: cai nghiện meth.
- She struggled to get off meth for years. (Cô ấy đã vật lộn để cai nghiện meth trong nhiều năm.)
- Cook meth: sản xuất meth bất hợp pháp.
- He learned how to cook meth from online tutorials. (Anh ta học cách sản xuất meth từ các hướng dẫn trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- On meth: đang chịu ảnh hưởng của meth.
- He was acting erratically because he was on meth. (Anh ta hành động thất thường vì đang phê meth.)
- Meth mouth: thuật ngữ chỉ tình trạng răng miệng hư hỏng nặng do sử dụng meth.
- The dentist diagnosed him with meth mouth. (Nha sĩ chẩn đoán anh ta bị meth mouth.)