maturate
/'mætjuəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Y học):
- Mưng mủ, chín mủ: Chỉ quá trình một vết thương, mụn nhọt, hoặc áp-xe phát triển và hình thành mủ, sẵn sàng để dẫn lưu hoặc vỡ ra.
- Chín muồi, phát triển đầy đủ: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ quá trình trở nên trưởng thành hoàn toàn, đạt đến trạng thái phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cái nhọt cần thời gian để mưng mủ trước khi có thể rạch ra một cách an toàn.)
- (Ổ áp-xe đang mưng mủ và gây ra cơn đau ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allow a lesion to maturate": để cho một tổn thương mưng mủ hoàn toàn.
- The doctor advised allowing the infection to maturate naturally rather than intervening too early. (Bác sĩ khuyên nên để nhiễm trùng mưng mủ/chín mủ một cách tự nhiên thay vì can thiệp quá sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Maturation (danh từ): Sự mưng mủ; sự trưởng thành.
- The maturation of the cyst was evident by its color and size. (Sự mưng mủ của nang là rõ ràng qua màu sắc và kích thước của nó.)
- Mature (động từ, tính từ): Trưởng thành, chín chắn. (Đây là từ phổ biến hơn nhiều so với "maturate" trong hầu hết các ngữ cảnh không thuộc y học).
- Cheese needs to mature for several months. (Phô mai cần ủ chín trong vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Suppurate (động từ): Mưng mủ, chảy mủ. (Từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- Fester (động từ): Mưng mủ, làm mủ; cũng có thể mang nghĩa bóng là gây bực bội, day dứt.
- Ripen (động từ): Chín, trở nên chín muồi. (Thường dùng cho trái cây hoặc nghĩa bóng).
Lưu ý
- Từ "maturate" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "mature" (động từ) hoặc "suppurate" (trong y học) được ưa dùng hơn.
- Nghĩa "chín muồi, phát triển đầy đủ" của "maturate" gần như đã lỗi thời và được thay thế hoàn toàn bởi "mature".
danh từ
- (y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)