fester

/'festə/
Học thuật
Thân thiện
fester

Her small cut began to fester after a few days.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Mưng mủ, làm mủ: Chỉ quá trình một vết thương hoặc vết nhiễm trùng trở nên sưng tấy, đau đớn sinh ra mủ do nhiễm khuẩn.
    • Thối rữa, phân hủy: Dùng để miêu tả quá trình một thứ đó (như thức ăn, xác chết) bị phân hủy, thối rữa.
    • Trở nên tồi tệ hơn, day dứt, ăn mòn (về tinh thần): Chỉ một cảm xúc tiêu cực (như sự tức giận, oán hận, lo lắng) trở nên mạnh mẽ dai dẳng hơn theo thời gian, gây ra đau khổ tinh thần.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm mưng mủ, làm thối rữa: Gây ra hoặc khiến cho một vết thương bị mưng mủ, hoặc khiến một thứ đó bị thối rữa.
    • Làm trầm trọng thêm (cảm xúc tiêu cực): Khiến cho một cảm xúc xấu trở nên mạnh mẽ dai dẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (Nghĩa vật ):
    • Without proper cleaning, the cut began to fester. (Nếu không được làm sạch đúng cách, vết cắt bắt đầu mưng mủ.)
    • The garbage left in the sun started to fester. (Đống rác bị bỏ lại dưới nắng bắt đầu thối rữa.)
  • Nội động từ (Nghĩa tinh thần):
    • His resentment festered for years after the argument. (Mối hận thù của anh ta day dứt/ăn mòn trong nhiều năm sau cuộc cãi vã.)
    • Doubts about the decision continued to fester in her mind. (Những nghi ngờ về quyết định đó tiếp tục gặm nhấm trong tâm trí ấy.)
  • Ngoại động từ:
    • The dirty bandage festered the wound. (Băng gạc bẩn đã làm mưng mủ vết thương.)
    • Ignoring the problem only festered their distrust. (Việc phớt lờ vấn đề chỉ làm trầm trọng thêm sự nghi ngờ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let something fester": Để mặc cho một vấn đề (thể chất hoặc tinh thần) trở nên tồi tệ hơn không giải quyết.
    • You shouldn't let your anger fester; talk to him about it. (Bạn không nên để cơn giận tích tụ/ăn mòn; hãy nói chuyện với anh ta về điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Festering (adj): Đang mưng mủ; đang gây bức bối, khó chịu.
    • a festering wound (một vết thương đang mưng mủ)
    • a festering problem (một vấn đề gây bức bối dai dẳng)
Từ đồng nghĩa
  • Suppurate (v): Chảy mủ, mưng mủ (nghĩa y khoa chính xác).
  • Rankle (v): Làm bực tức, làm day dứt, gặm nhấm (về cảm xúc, thường dùng như nội động từ).
  • Rot (v): Thối rữa, mục nát.
Thành ngữ liên quan
  • A festering sore: Nghĩa đen một vết loét đang mưng mủ. Nghĩa bóng chỉ một vấn đề dai dẳng, đau đớn độc hại chưa được giải quyết.
    • The corruption scandal was a festering sore for the government. (Vụ bê bối tham nhũng một vết nhọt mưng mủ đối với chính phủ.)
fester

Her small cut began to fester after a few days.

danh từ
  1. nhọt mưng mủ
ngoại động từ
  1. làm mưng mủ
  2. làm thối
nội động từ
  1. mưng mủ (vết thương)
  2. rữa ra, thối rữa (xác chết)
  3. day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fester"