metazoa

metazoa

A biologist examines a metazoa specimen under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: "Metazoa" (số nhiều, thường dùng như một danh từ tập hợp) một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ nhóm động vật đa bào, các tế bào phân hóa thành cơ quan. Chúng thường khoang tiêu hóa hệ thần kinh. Đây một nhóm phân loại lớn bao gồm hầu hết các loài động vật quen thuộc như côn trùng, , chim, động vật .

dụ sử dụng
  • (Tất cả động vật từ bọt biển đến con người đều thuộc giới Metazoa.)
  • (Nghiên cứu về Metazoa giúp các nhà khoa học hiểu được sự tiến hóa của các cấu trúc cơ thể phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metazoa thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để phân biệt với các sinh vật đơn bào (Protozoa) hoặc các nhóm đa bào khác như thực vật nấm.
  • (Trong phân loại học, Metazoa một phân giới dưới giới Động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Metazoan (danh từ/ tính từ): chỉ một sinh vật thuộc nhóm Metazoa, hoặc thuộc về nhóm này.
    • A metazoan is any animal that is multicellular. (Một metazoan bất kỳ động vật đa bào nào.)
    • Metazoan tissues are more specialized than those of simpler organisms. (Các của metazoan chuyên hóa hơn so với các sinh vật đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật đa bào: cụm từ mô tả chính xác khái niệm, nhưng ít mang tính kỹ thuật.
  • Animalia (giới Động vật): rộng hơn Metazoa, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ liên quan
  • Metazoa evolution: sự tiến hóa của động vật đa bào.
    • The Cambrian explosion marked a key period in Metazoa evolution. (Sự bùng nổ kỷ Cambri đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong sự tiến hóa của Metazoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Metazoa" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.