mei

mei

A single mei tree blooms with pink blossoms in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây Nhật Bản: "mei" chỉ một loại cây cảnh nguồn gốc từ Nhật Bản, thuộc họ hoa hồng, nổi bật với hoa thơm màu trắng hoặc hồng quả nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một cây Nhật Bản đẹp đang nở rộ.)
  • (Quả nhỏ màu vàng của cây Nhật Bản được sử dụng trong ẩm thực truyền thống Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mei blossom": hoa mơ Nhật Bản, thường được nhắc đến trong thơ ca hoặc nghệ thuật Nhật Bản.
    • The delicate mei blossom symbolizes the arrival of spring. (Hoa mơ Nhật Bản mỏng manh tượng trưng cho sự đến của mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Mei tree (cụm danh từ): cây Nhật Bản.
    • The mei tree is often planted in Japanese gardens for its beauty. (Cây Nhật Bản thường được trồng trong vườn Nhật vẻ đẹp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese apricot: Nhật Bản (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Prunus mume: tên khoa học của cây Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
  • Mei fruit: quả Nhật Bản, thường dùng để làm rượu hoặc muối chua.
    • The mei fruit is pickled to make umeboshi, a traditional Japanese condiment. (Quả Nhật Bản được muối chua để làm umeboshi, một loại gia vị truyền thống Nhật Bản.)