mayeng

mayeng

A large mayeng tree stands in a peaceful garden at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mayeng: "mayeng" một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Ấn Độ, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae). Cây này hoa màu trắng, thơm vào ban đêm, gỗ màu đỏ, thường được dùng để làm ván ốp lát. Cây thường được trồng làm cảnh hoặc che bóng mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mayeng is known for its fragrant nocturnal flowers. (Cây mayeng nổi tiếng với những bông hoa thơm vào ban đêm.)
    • The wood of the mayeng is used for planking in some regions. (Gỗ của cây mayeng được dùng để làm ván ốpmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mayeng tree": cây mayeng, thường dùng để chỉ loài cây cụ thể này trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn.

    • The mayeng tree provides excellent shade in tropical gardens. (Cây mayeng cung cấp bóng mát tuyệt vời trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • "mayeng wood": gỗ mayeng, chỉ loại gỗ đỏ từ cây này, giá trị trong ngành mộc.

    • Mayeng wood is prized for its reddish hue and durability. (Gỗ mayeng được đánh giá cao màu đỏ độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "mayeng" một danh từ riêng, không dạng biến thể động từ hoặc tính từ trong tiếng Anh thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Indian mahogany: gụ Ấn Độ (một tên gọi khác của cây mayeng do gỗ màu đỏ tương tự).
  • White cedar: tuyết tùng trắng (cũng có thể dùng để chỉ một số loài cây khác, nhưng đôi khi được gọi nhầm với mayeng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mayeng" danh từ chỉ cây, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "mayeng" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.