mayweed

mayweed

A small mayweed grows beside the garden path.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ hôi: "mayweed" một loại cỏ dại phổ biến, mùi hôi khó chịu, thường mọccác khu vực hoang dã hoặc ven đường. Cây này hoa dạng đầu màu trắng với đĩa trung tâm màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng bị cỏ hôi mọc um tùm, mùi hôi nồng nặc của tràn ngập không khí.)
  • (Nông dân thường nhổ bỏ cỏ hôi khỏi mùa màng cạnh tranh chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mayweed infestation": sự xâm lấn của cỏ hôi, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng cỏ dại phát triển mạnh.
    • The mayweed infestation reduced the yield of wheat significantly. (Sự xâm lấn của cỏ hôi đã làm giảm đáng kể năng suất lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayweed chamomile (danh từ): một loại cúc La hoang dã, thường bị nhầm với mayweed thông thường.
    • Mayweed chamomile has similar flowers but a sweeter scent. (Cúc La hoang dã hoa tương tự nhưng mùi thơm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dog fennel: tên gọi khác của mayweedmột số vùng.
  • Stinking chamomile: cúc hôi, nhấn mạnh mùi khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mayweed" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.