mcia

mcia

A Marine reviews intelligence reports at the MCIA.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt của Marine Corps Intelligence Activity): - Cơ quan Tình báo của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ: "MCIA" một cơ quan thuộc lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ tình báo nhanh nhạy toàn diện cho tổ chức Thủy quân lục chiến trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (MCIA đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin tình báo cho các chiến dịch của Thủy quân lục chiến.)
  • (Các nhà phân tích tại MCIA làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ việc ra quyết định quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MCIA's intelligence reports": các báo cáo tình báo của MCIA.

    • The general relied heavily on MCIA's intelligence reports during the deployment. (Vị tướng phụ thuộc rất nhiều vào các báo cáo tình báo của MCIA trong suốt đợt triển khai.)
  • "to be assigned to the MCIA": được phân công đến MCIA.

    • She was assigned to the MCIA after completing her training in intelligence analysis. ( ấy được phân công đến MCIA sau khi hoàn thành khóa đào tạo về phân tích tình báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "MCIA" một từ viết tắt cố định, không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence agency: cơ quan tình báo (nói chung).
  • Military intelligence unit: đơn vị tình báo quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "MCIA" danh từ riêng chỉ tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "MCIA" thuật ngữ chuyên ngành quân sự.