mice

/maus - mauz/
Học thuật
Thân thiện
mice

A cat quietly watches two mice in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột (số nhiều của 'mouse'): Từ "mice" dạng số nhiều của "mouse", dùng để chỉ nhiều con chuột, đặc biệt loài gặm nhấm nhỏ đuôi dài.
    • (Tiếng lóng) Mắt sưng húp, mắt thâm tím: Trong cách nói thông tục, "mice" có thể được dùng để đôi mắt bị sưng hoặc thâm do bị đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The cat chased two mice into the hole. (Con mèo đuổi hai con chuột vào hang.)
    • Scientists often use mice in laboratory experiments. (Các nhà khoa học thường sử dụng chuột trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
  • Danh từ (nghĩa lóng):

    • After the fight, he had a pair of mice. (Sau trận đánh nhau, anh ta một đôi mắt thâm tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as quiet as mice": im lặng như chuột, rất yên lặng.
    • The children were as quiet as mice when the teacher entered. (Bọn trẻ im lặng như chuột khi giáo bước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouse (n, số ít): chuột.

    • I saw a mouse in the kitchen. (Tôi thấy một con chuột trong bếp.)
  • Mousy (adj): giống chuột; (về màu tóc) nâu xám; (về tính cách) nhút nhát, rụt rè.

    • She has mousy brown hair. ( ấy mái tóc nâu xám.)
    • He is a mousy and quiet person. (Anh ấy một người nhút nhát trầm lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rodents: loài gặm nhấm (nghĩa rộng hơn, bao gồm chuột các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Mice" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến dạng động từ của từ gốc "mouse"). - Mouse about/around (v): lục lọi, tìm kiếm một cách lén lút. - He was mousing about in the old attic, looking for treasures. (Anh ta đang lục lọi trên gác mái để tìm kho báu.)

Thành ngữ liên quan
  • When the cat's away, the mice will play: Vắng chủ nhà, vọc niêu tôm / Mèo đi vắng, chuột tha hồ bày trò.
    • The students were noisy and playful when the teacher leftwhen the cat's away, the mice will play. (Học sinh ồn ào nghịch ngợm khi giáo viên rời điđúng vắng chủ nhà, vọc niêu tôm.)
mice

A cat quietly watches two mice in the kitchen.

danh từ, số nhiều mice /mais/
  1. (động vật học) chuột
    • house mouse
      chuột nhắt
  2. (từ lóng) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nội động từ
  1. bắt chuột, săn chuột
  2. đi rón rén, lén, lần
  3. (thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới
ngoại động từ
  1. rình bắt đến cùng
  2. kiên nhẫn, tìm kiếm