mesa
/'meisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi mặt bàn, cao nguyên bàn: Một dạng địa hình cao, bằng phẳng trên đỉnh với các sườn dốc đứng hoặc gần như dốc đứng, thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn. Thuật ngữ này mô tả một ngọn núi có đỉnh phẳng trông giống như một chiếc bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient pueblo was built on top of the mesa. (Khu pueblo cổ đại được xây dựng trên đỉnh núi mặt bàn.)
- From the valley, we could see the impressive mesa rising against the sky. (Từ thung lũng, chúng tôi có thể nhìn thấy núi mặt bàn hùng vĩ vươn lên nền trời.)
- The geology of the area is characterized by mesas and canyons. (Địa chất của khu vực này được đặc trưng bởi các núi mặt bàn và hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesa" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về địa lý, địa chất, môi trường và lịch sử (ví dụ: mô tả nơi sinh sống của các cư dân bản địa Bắc Mỹ).
- The mesa provided a natural fortress for the inhabitants. (Núi mặt bàn đã cung cấp một pháo đài tự nhiên cho cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Butte (n): Đồi núi đá cô lập có đỉnh phẳng và sườn dốc, tương tự như "mesa" nhưng thường nhỏ hơn.
- Plateau (n): Cao nguyên, một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng và cao hơn so với khu vực xung quanh. Một "mesa" có thể được coi là một dạng "plateau" nhỏ hơn, bị cô lập hơn.
Từ đồng nghĩa
- Table mountain: Núi bàn (cách gọi mô tả tương tự).
- Tableland: Vùng đất bằng phẳng trên cao.
Lưu ý về từ đồng âm
- Mesa (danh từ riêng): Tên một thành phố ở tiểu bang Arizona, Hoa Kỳ.
- She moved to Mesa, Arizona, for her new job. (Cô ấy chuyển đến thành phố Mesa, Arizona, vì công việc mới.)
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) núi mặt bàn