md

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng tiến sĩ y khoa: "md" viết tắt của "Doctor of Medicine" (Tiến sĩ Y khoa), một học vị cao nhất trong lĩnh vực y học.
    • Tiểu bang Maryland: "md" viết tắt của tiểu bang Maryland, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ.
    • Bác sĩ y khoa: Trong ngữ cảnh thông thường, "md" cũng có thể chỉ một người hành nghề y được cấp phép.
    • Mendelevium (nguyên tố hóa học): "md" ký hiệu hóa học của nguyên tố mendelevium (Md), một nguyên tố phóng xạ tổng hợp được tạo ra bằng cách bắn phá einsteinium bằng hạt alpha.
dụ sử dụng
  • Bằng tiến sĩ y khoa:

    • She earned her md from Harvard Medical School. ( ấy đã nhận bằng tiến sĩ y khoa từ Trường Y Harvard.)
  • Tiểu bang Maryland:

    • He lives in md, near the capital. (Anh ấy sốngtiểu bang Maryland, gần thủ đô.)
  • Bác sĩ y khoa:

    • The md prescribed some medicine for my cough. (Bác sĩ y khoa đã một số thuốc cho cơn ho của tôi.)
  • Mendelevium (nguyên tố hóa học):

    • Md is a synthetic element with atomic number 101. (Md một nguyên tố tổng hợp số nguyên tử 101.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính: "md" thường được dùng làm địa cho tiểu bang Maryland trong địa chỉ bưu chính hoặc biểu mẫu.

    • Please send the package to Annapolis, md 21401. (Vui lòng gửi gói hàng đến Annapolis, tiểu bang md 21401.)
  • Trong y học: "MD" có thể xuất hiện sau tên bác sĩ để chỉ chuyên môn, nhưng thường được viết hoa.

    • Dr. John Smith, MD, is a cardiologist. (Bác sĩ John Smith, Tiến sĩ Y khoa, một bác sĩ tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • MD (viết hoa): Dạng viết hoa thường dùng trong văn bản chính thức để chỉ "Doctor of Medicine".

    • She is an MD with over 20 years of experience. ( ấy một Tiến sĩ Y khoa với hơn 20 năm kinh nghiệm.)
  • M.D.: Một cách viết khác dấu chấm, thường gặp trong danh thiếp hoặc chữ ký.

    • John Doe, M.D. (John Doe, Tiến sĩ Y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of Medicine: Tiến sĩ Y khoa (nghĩa đầy đủ của "md" trong y học).
  • Physician: Bác sĩ nội khoa (người hành nghề y, thường đồng nghĩa với "md" trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Maryland: Tên đầy đủ của tiểu bang (khi "md" được dùng làm viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Do "md" một từ viết tắt, không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, bạn có thể gặp: - Go see an md: đi khám bác sĩ. - I felt so bad I went to see an md. (Tôi cảm thấy rất tệ nên đã đi khám bác sĩ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "md", nhưng trong văn nói có thể dùng: - Get your md: đạt được bằng tiến sĩ y khoa. - After years of study, he finally got his md. (Sau nhiều năm học, cuối cùng anh ấy đã đạt được bằng tiến sĩ y khoa.)