meanness
A shopkeeper displays meanness by refusing to give a child a small piece of candy.
- Danh từ:
- Tính hèn hạ, tính bần tiện: Chất lượng hoặc trạng thái của một người có hành động nhỏ nhen, đê tiện, thiếu sự rộng lượng và tôn trọng người khác.
- Tính bủn xỉn, tính keo kiệt: Sự không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiêu tiền; sự chắt bóp quá mức.
- Danh từ:
- His meanness towards his employees was well-known. (Sự hèn hạ của anh ta đối với nhân viên đã quá rõ ràng.)
- I was shocked by the meanness of her comments. (Tôi bị sốc bởi sự bần tiện trong những lời nhận xét của cô ấy.)
- Their meanness prevented them from donating to charity. (Tính bủn xỉn của họ đã ngăn cản họ quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
"The sheer meanness of the act": Sự hèn hạ thuần túy, trắng trợn của hành động.
- Everyone condemned the sheer meanness of the vandalism. (Mọi người đều lên án sự hèn hạ trắng trợn của hành động phá hoại đó.)
"Petty meanness": Sự nhỏ nhen, hèn mọn trong những việc vặt vãnh.
- Office politics is often full of petty meanness. (Chính trị văn phòng thường chứa đầy sự nhỏ nhen hèn mọn.)
Mean (tính từ): hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn, xấu tính.
- That was a mean thing to say. (Đó là một điều xấu tính để nói.)
Meanie/Meany (danh từ, thân mật): người xấu tính, người hẹp hòi (thường dùng cho trẻ con).
- Don't be such a meanie! Share your toys. (Đừng có xấu tính thế! Hãy chia sẻ đồ chơi của con đi.)
- Malice: ác ý, ác tâm (nhấn mạnh ý định làm hại).
- Nastiness: sự thô lỗ, tục tĩu, khó chịu.
- Stinginess: tính hà tiện, keo kiệt (tập trung vào tiền bạc).
- Pettyness: tính nhỏ nhen, vụn vặt.
- Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Nobility: sự cao thượng.
(Lưu ý: "meanness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "mean".) - No idiom directly with "meanness": Không có thành ngữ trực tiếp với từ "meanness". Tuy nhiên, ý niệm về sự hèn hạ thường được diễn đạt qua các cụm từ như "an act of meanness" (một hành động hèn hạ) hoặc "out of meanness" (xuất phát từ sự bần tiện).
A shopkeeper displays meanness by refusing to give a child a small piece of candy.
- tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn
- việc hèn hạ, việc bần tiện