parsimoniousness
/,pɑ:si'mounjəsnis/
Học thuậtThân thiện
The old man's parsimoniousness was evident as he carefully mended his worn-out socks.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen của một người không muốn tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên, ngay cả khi cần thiết. Đây là một đặc điểm tiêu cực, thể hiện sự keo kiệt quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His parsimoniousness was well-known among his friends; he never offered to pay for anything. (Sự bủn xỉn của anh ta đã nổi tiếng trong số bạn bè; anh ta chưa bao giờ đề nghị trả tiền cho bất cứ thứ gì.)
- The company's financial troubles were exacerbated by the CEO's extreme parsimoniousness, which prevented necessary investments. (Những rắc rối tài chính của công ty trở nên trầm trọng hơn bởi tính hà tiện cực đoan của CEO, điều đã ngăn cản các khoản đầu tư cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with parsimoniousness": một cách hà tiện, với sự tằn tiện.
- He managed the household budget with great parsimoniousness. (Ông ấy quản lý ngân sách gia đình với sự tằn tiện rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Parsimonious (adj): tằn tiện, hà tiện, bủn xỉn.
- He is a parsimonious old man. (Ông ấy là một người đàn ông già bủn xỉn.)
Parsimony (n): sự tằn tiện, sự hà tiện. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "parsimoniousness", thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn).
- The theory was praised for its parsimony. (Học thuyết đó được khen ngợi vì sự giản ước của nó.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh khoa học, "parsimony" có thể mang nghĩa trung tính là "tính giản ước".
Từ đồng nghĩa
- Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
- Miserliness: tính hà tiện, tính keo kiệt của một kẻ hà tiện (miser).
- Frugality: tính tiết kiệm. ().
Từ trái nghĩa
- Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
- Lavishness: sự hào phóng quá mức, sự xa xỉ.
- Extravagance: sự hoang phí, phung phí.
The old man's parsimoniousness was evident as he carefully mended his worn-out socks.
danh từ
- tính tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn