meant

/mi:n/
Học thuật
Thân thiện
meant

The teacher meant to explain the lesson clearly.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ & Phân từ của 'mean'):
    • Có nghĩa , biểu thị: Dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc biểu tượng.
    • Định, ý định, muốn: Diễn tả một mục đích hoặc ý định đã được dự định từ trước.
    • Dự định dành cho, để chỉ: Cho thấy một thứ đó được dành riêng cho một người hoặc mục đích cụ thể.
    • tầm quan trọng, ý nghĩa: Diễn tả giá trị hoặc mức độ quan trọng của một điều đó đối với ai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The word 'amigo' meant 'friend' in Spanish. (Từ 'amigo' có nghĩa 'bạn' trong tiếng Tây Ban Nha.)
    • I'm sorry if I hurt you; it was never meant to happen. (Tôi xin lỗi nếu đã làm bạn tổn thương; điều đó chưa bao giờ ý định của tôi.)
    • This gift was meant for you. (Món quà này được dành cho bạn.)
    • Your support meant everything to me during that difficult time. (Sự ủng hộ của bạn ý nghĩa tất cả với tôi trong thời gian khó khăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be meant to be": được định sẵn, số phận.
    • Some people believe that certain events are meant to be. (Một số người tin rằng một số sự kiện được định sẵn.)
  • "what is meant by...": ý của... , được hiểu .
    • Could you explain what is meant by 'sustainable development'? (Anh có thể giải thích 'phát triển bền vững' được hiểu không?)
Biến thể từ gần giống
  • Mean (v, adj): động từ nguyên thể (có nghĩa , định) hoặc tính từ (bần tiện, tầm thường, trung bình).
  • Meaning (n): ý nghĩa.
    • The meaning of life is a profound question. (Ý nghĩa cuộc sống một câu hỏi sâu sắc.)
  • Meaningful (adj): ý nghĩa.
    • We had a meaningful conversation. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện đầy ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Intended: đã dự định, ý.
  • Signified: biểu thị, có nghĩa .
  • Implied: hàm ý, ngụ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Meant' dạng quá khứ, nên các cụm từ thường dùng với động từ nguyên thể 'mean') - Mean to do something: ý định làm gì. - I meant to call you yesterday. (Tôi đã định gọi cho bạn hôm qua.)

Thành ngữ liên quan
  • Meant well: ý tốt ( kết quả có thể không như ý).
    • I know he meant well, but his advice wasn't helpful. (Tôi biết anh ấy ý tốt, nhưng lời khuyên của anh ấy không hữu ích.)
  • A means to an end: một phương tiện để đạt mục đích.
    • For him, the job was just a means to an end. (Đối với anh ta, công việc chỉ phương tiện để đạt mục đích.)
meant

The teacher meant to explain the lesson clearly.

danh từ
  1. khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung
    • the happy mean; the holden mean
      trung dung, chính sách chiết trung
  2. (toán học) giá trị trung bình; số trung bình
  3. (số nhiều) ((thường) dùng như số ít) phương tiện, kế, biện pháp, cách
    • means of living
      kế sinh nhai
    • means of communication
      phương tiện giao thông
  4. (số nhiều) của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế)
    • he is a man of mean
      ông ta một người có của
    • means test
      sự thẩm tra khả năng (trước khi trợ cấp)

Idioms

  • by all means; by all manner of means
    bằng đủ mọi cách, bằng bất cứ cách nào, bằng bất cứ giá nào
  • by fair means or foul
    bằng đủ mọi cách tốt hay xấu
  • by means of
    bằng cách
  • by no means
  • by no means of means
    chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không
  • by some means or other
    bằng cách này hay cách khác
tính từ
  1. trung bình, vừa, ở giữa
    • a man of mean stature
      người tầm vóc trung bình, người tầm thước
    • the mean annual temperature
      độ nhiệt trung bình hằng năm
  2. (toán học) trung bình
    • mean value theorem
      định lý giá trị trung bình
tính từ
  1. thấp kém, kém cỏi, tầm thường
    • to be no mean scholar
      không phải một thứ học giả tầm thường
  2. tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ
    • a mean house in a mean street
      một căn nhà tiều tuỵ trong một khu phố tồi tàn
  3. hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn
    • to be mean over money matters
      bủn xỉn về vấn đề tiền nong
  4. (thông tục) xấu hổ thầm
    • to feel mean
      tự thấy xấu hổ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ, chiến
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hắc búa
động từ meant /meant/
  1. nghĩa , có nghĩa
    • these words mean nothing
      những chữ này không có nghĩa hết
  2. muốn nói
    • what do you mean?
      ý anh muốn nói ?
  3. định, ý định, muốn, ý muốn
    • I mean to go early tomorrow
      tôi định mai sẽ đi sớm
    • does he really mean to do it?
      thật ý định làm cái đó không?
  4. dự định, để cho, dành cho
    • I mean this for my son
      tôi dự định cái này dành cho con trai tôi
  5. ý nghĩa lớn, đáng giá, đáng kể
    • your friendship means a great deal to me
      tình bạn của anh ý nghĩa rất lớn đối với tôi

Idioms

  • to mean mischief
    ác ý
  • to mean well (kindly) by (to, towards) someone
    ý tốt đối với ai
  • what do you means by it?
    làm sao anh chứng minh được điều đó

Từ gần giống

Từ chứa "meant"

Từ có nhắc đến "meant"