meat hook
Định nghĩa
Danh từ: Một cái móc sắt nhọn và chắc chắn, dùng để treo xác động vật đã giết mổ (thường là thịt gia súc, gia cầm) trong lò mổ, nhà kho hoặc cửa hàng thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán thịt treo xác lợn lên một cái móc thịt trong phòng lạnh.)
- (Anh ta dùng một cái móc thịt chắc chắn để nâng nửa con bò nặng lên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a meat hook": bị treo lên móc thịt (nghĩa đen), hoặc (nghĩa bóng) ở trong tình thế khó khăn, bị kiểm soát chặt chẽ.
- The criminal was caught and left hanging on a meat hook of justice. (Tên tội phạm bị bắt và bị treo lên móc thịt của công lý - ý nói bị trừng phạt nghiêm khắc.)
"meat hook" trong tiếng lóng: còn được dùng để chỉ cánh tay hoặc bàn tay to, khỏe, đặc biệt là khi đấm hoặc bắt.
- He threw a meat hook that knocked his opponent out. (Anh ta tung một cú đấm móc thịt khiến đối thủ gục ngã.)
Biến thể và từ gần giống
Hook (danh từ): cái móc, cái móc câu.
- She hung her coat on a hook by the door. (Cô ấy treo áo khoác lên một cái móc cạnh cửa.)
Meat (danh từ): thịt (động vật dùng làm thức ăn).
- We need to buy some meat for dinner. (Chúng ta cần mua một ít thịt cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Carcass hook: móc xác động vật.
- Butcher's hook: móc của người bán thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up: móc vào, kết nối.
- The worker hooked up the carcass to the rail with a meat hook. (Người công nhân móc xác động vật vào đường ray bằng một cái móc thịt.)
Hang on a hook: treo lên móc.
- They hang the meat on a hook to drain the blood. (Họ treo thịt lên móc để ráo máu.)
Thành ngữ liên quan
"by hook or by crook": bằng mọi cách, dù khó khăn đến đâu.
- He'll get that job by hook or by crook. (Anh ta sẽ có được công việc đó bằng mọi cách.)
"off the hook": thoát khỏi trách nhiệm, nguy hiểm.
- She got off the hook after the judge dismissed the case. (Cô ấy thoát khỏi rắc rối sau khi thẩm phán bác bỏ vụ án.)