medick

medick

A farmer harvests medick in a sunlit field.

Định nghĩa

Danh từ: "Medick" một loại cây thảo mộc thuộc chi Medicago, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi). Loại cây này hoa nhỏ kép gồm ba lá chét (trifoliata). Một số loài phổ biến bao gồm cỏ linh lăng (alfalfa) cỏ ba lá ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng đầy cây medick hoang dã, với những bông hoa vàng nhỏ đung đưa trong gió.)
  • (Nông dân thường trồng cây medick như một loại cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meadow medick": Một loài medick cụ thể (Medicago falcata) hoa màu vàng, thường mọcđồng cỏ.

    • Meadow medick is valued for its drought resistance and ability to fix nitrogen. (Cây medick đồng cỏ được đánh giá cao khả năng chịu hạn cố định đạm.)
  • "Black medick": Một loài medick thường thấy (Medicago lupulina) quả màu đen khi chín.

    • Black medick is often considered a weed in lawns but is beneficial for pollinators. (Cây medick đen thường bị coi cỏ dại trong bãi cỏ nhưng lợi cho các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicago (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm tất cả các loài medick.
  • Alfalfa (Danh từ): Một loài medick nổi tiếng (Medicago sativa), thường được trồng làm thức ăn gia súc.
  • Bur medick (Danh từ): Một loài medick quả gai nhỏ, dễ bám vào quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Lucerne: Tên gọi khác của alfalfa (Medicago sativa), thường dùngAnh, Úc New Zealand.
  • Snail medick: Một tên gọi khác của loài Medicago scutellata, quả của hình dạng giống vỏ ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "medick".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "medick".