metic

metic

A metic pays his fee to the city magistrate.

Định nghĩa

Danh từ: - Người ngoại kiều (ở Hy Lạp cổ đại): "Metic" chỉ một người nước ngoài sống tại một thành bang Hy Lạp cổ đại, phải trả một khoản phí để được trú một số quyền lợi hạn chế, nhưng không quyền công dân đầy đủ.

dụ sử dụng
  • (Ở Athens cổ đại, một người ngoại kiều có thể sở hữu tài sản nhưng không thể bỏ phiếu trong hội đồng.)
  • (Nhiều người ngoại kiều thợ thủ công thương nhân lành nghề, đóng góp vào nền kinh tế của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a metic": mang tư cách người ngoại kiều.
    • He was a metic in Sparta, working as a trader. (Anh ta một người ngoại kiều ở Sparta, làm nghề buôn bán.)
  • "metic status": địa vị của người ngoại kiều.
    • The metic status came with certain obligations, such as paying a special tax. (Địa vị người ngoại kiều đi kèm với một số nghĩa vụ, chẳng hạn như nộp thuế đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Meticulous (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận (lưu ý: từ này không liên quan trực tiếp đến "metic" chỉ hình thức tương tự).
    • She is a meticulous worker. ( ấy một người làm việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alien: người nước ngoài (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Hy Lạp cổ đại).
  • Resident alien: người nước ngoài trú (thuật ngữ pháp hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "metic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "metic".