madake
Định nghĩa
Danh từ: - Loại tre lớn: "madake" là một loại tre có thân rỗng và vách dày, có nguồn gốc từ Trung Quốc và có thể cả Nhật Bản, hiện được trồng rộng rãi ở nhiều nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Madake thường được dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất.)
- (Tre madake mọc rất cao và chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Madake grove": khu rừng tre madake.
- The madake grove provides shade and habitat for wildlife. (Khu rừng tre madake cung cấp bóng mát và môi trường sống cho động vật hoang dã.)
"Madake shoot": măng tre madake.
- Madake shoots are edible and used in Asian cuisine. (Măng tre madake có thể ăn được và được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Madake bamboo: cụm từ chỉ cùng một loại tre, thường dùng để nhấn mạnh.
- The madake bamboo is prized for its durability. (Tre madake được đánh giá cao vì độ bền của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Bamboo: tre (nói chung), nhưng "madake" là tên riêng của một loài tre cụ thể.
- Phyllostachys bambusoides: tên khoa học của loài tre này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "madake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "madake".