medoc
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu vang đỏ Bordeaux từ vùng Médoc: "medoc" là một loại rượu vang đỏ cao cấp, được sản xuất từ vùng Médoc, thuộc khu vực Bordeaux, phía tây nam nước Pháp. Đây là một trong những loại rượu vang nổi tiếng nhất thế giới, thường được làm từ giống nho Cabernet Sauvignon, Merlot, và Cabernet Franc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang một chai rượu medoc đến bữa tiệc tối.)
- (Người phục vụ rượu đã đề xuất một chai medoc từ niên vụ 2015.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to taste a medoc": nếm thử rượu vang Médoc.
- She carefully tasted the medoc to appreciate its complex flavors. (Cô ấy nếm thử rượu medoc một cách cẩn thận để thưởng thức hương vị phức tạp của nó.)
"a medoc from a château": một chai medoc từ một lâu đài rượu vang cụ thể.
- This medoc from Château Margaux is highly sought after. (Chai medoc từ Lâu đài Margaux này rất được săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
- Médoc (danh từ riêng): tên gọi của vùng đất sản xuất rượu vang ở Pháp.
- The Médoc region is famous for its prestigious wineries. (Vùng Médoc nổi tiếng với các nhà máy rượu vang danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Bordeaux đỏ: một thuật ngữ chung cho rượu vang đỏ từ vùng Bordeaux, nhưng "medoc" chỉ một phân vùng cụ thể.
- Rượu vang đỏ Pháp: chỉ chung các loại rượu vang đỏ từ Pháp, nhưng không đặc thù như "medoc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "medoc".
Thành ngữ liên quan
- "a medoc to remember": một chai rượu medoc đáng nhớ.
- That was a medoc to remember, with its rich tannins and lingering finish. (Đó là một chai rượu medoc đáng nhớ, với tannin đậm đà và hậu vị kéo dài.)