medic

/'medik/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
  2. (quân sự) anh cứu thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

medic
A medic treats a soldier's injured arm in a field tent.