medic

/'medik/
Học thuật
Thân thiện
medic

A medic treats a soldier's injured arm in a field tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ quân y, nhân viên y tế quân đội: Một thành viên của lực lượng trang được đào tạo để cung cấp dịch vụ y tế, thường không phải bác sĩ bằng cấp đầy đủ.
    • Học sinh trường y (từ lóng, Mỹ): Một sinh viên đang theo học ngành y khoa.
    • Bác sĩ (từ lóng, thông tục): Cách gọi thông thường cho một bác sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wounded soldier was treated by a medic on the battlefield. (Người lính bị thương được một anh cứu thương điều trị trên chiến trường.)
    • He's just a first-year medic, but he already knows a lot about anatomy. (Anh ấy chỉ một sinh viên y năm nhất, nhưng đã biết rất nhiều về giải phẫu học.)
    • You should see a medic about that persistent cough. (Cậu nên đi gặp bác sĩ về chứng ho dai dẳng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Combat medic": Quân y viên chiến đấu, thường nhân viên được đào tạo để cấp cứu trong các tình huống chiến đấu.
    • The combat medic risked his life to pull the injured from the line of fire. (Quân y viên chiến đấu đã mạo hiểm tính mạng để kéo người bị thương ra khỏi làn đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (adj): thuộc về y học, y tế.
    • He received immediate medical attention. (Anh ấy đã được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Medicate (v): cho thuốc, điều trị bằng thuốc.
    • Do not medicate yourself without a doctor's advice. (Đừng tự ý dùng thuốc khi không chỉ định của bác sĩ.)
  • Medicago (n): (thực vật học) tên một chi thực vật bao gồm cỏ linh lăng (alfalfa), đôi khi được gọi tắt "medic" trong các văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Corpsman (n, Mỹ): Hạ sĩ quan hải quân làm nhiệm vụ y tế (thường dùng trong Hải quân Thủy quân lục chiến).
  • Orderly (n): Hộ lý, người phụ giúp công việc trong bệnh viện (có thể nhân viên quân y).
  • Intern (n): Bác sĩ thực tập (có thể dùng cho sinh viên y năm cuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "medic" với vai trò danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medic".)

medic

A medic treats a soldier's injured arm in a field tent.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
  2. (quân sự) anh cứu thương