meow

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu meo meo của mèo: "meow" âm thanh đặc trưng do mèo tạo ra, hoặc bất kỳ âm thanh nào tương tự như vậy.
  2. Động từ:

    • Kêu meo meo: Hành động phát ra tiếng kêu giống như mèo, thường được dùng để mô tả tiếng kêu của mèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cat let out a soft meow. (Con mèo phát ra một tiếng meo nhẹ.)
    • I heard a meow coming from the kitchen. (Tôi nghe thấy một tiếng meo meo phát ra từ bếp.)
  • Động từ:

    • The kitten meowed loudly for its mother. (Chú mèo con kêu meo meo to để gọi mẹ.)
    • She meowed at the door until I let her in. ( kêu meo meocửa cho đến khi tôi cho vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meow for attention": kêu meo meo để thu hút sự chú ý.

    • My cat always meows for attention when I'm working. (Con mèo của tôi luôn kêu meo meo để thu hút sự chú ý khi tôi đang làm việc.)
  • "a meow of protest": tiếng meo meo phản đối.

    • The cat gave a meow of protest when I picked her up. (Con mèo phát ra tiếng meo meo phản đối khi tôi bế lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Meowing (danh từ/động từ dạng phân từ): hành động kêu meo meo.

    • The constant meowing kept me awake all night. (Tiếng kêu meo meo liên tục khiến tôi mất ngủ suốt đêm.)
  • Meower (danh từ): con mèo hay kêu meo meo.

    • That cat is a loud meower. (Con mèo đó hay kêu meo meo to.)
Từ đồng nghĩa
  • Mew: tiếng kêu nhỏ, yếu ớt của mèo con.
    • The kitten let out a tiny mew. (Chú mèo con phát ra một tiếng kêu nhỏ xíu.)
  • Purr: tiếng kêu rừ rừ (thường thể hiện sự hài lòng, khác với meow).
    • The cat purred happily when I pet her. (Con mèo kêu rừ rừ hạnh phúc khi tôi vuốt ve .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meow back: đáp lại bằng tiếng meo meo.
    • I meowed back at the cat, and it meowed again. (Tôi kêu meo meo đáp lại con mèo, lại kêu meo meo nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a meow": không một tiếng động nào, hoàn toàn im lặng (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
    • The house was so quiet, you couldn't hear a meow. (Ngôi nhà yên tĩnh đến nỗi không nghe thấy một tiếng meo meo nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "meow"

meow
The kitten lets out a soft meow.