molise

molise

Molise is a region of Italy known for its beautiful countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Molise: Một vùng địa hành chính nằmmiền trung nam nước Ý. Đây một trong 20 vùng của Ý, giáp biển Adriatic về phía đông địa hình đồi núi.

dụ sử dụng
  • (Molise một trong những vùng nhỏ nhất ở Ý.)
  • (Ẩm thực của Molise nổi bật với các món ăn đơn giản, mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Molise": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ vùng này.

    • This wine is produced from Molise. (Loại rượu này được sản xuất từ Molise.)
  • "the Molise region": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh địa danh.

    • The Molise region is known for its truffles and olive oil. (Vùng Molise nổi tiếng với nấm cục dầu ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Molisean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Molise.
    • Molisean traditions are deeply rooted in agriculture. (Các truyền thống của Molise nguồn gốc sâu xa từ nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một vùng địa . Có thể dùng cụm từ:
    • Vùng Molise: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Molise" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Molise". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng:
    • "Discover Molise": khám phá vùng Molise.
      • Discover Molise, a hidden gem of Italy. (Khám phá Molise, một viên ngọc ẩn của Ý.)