mellowness

/'melounis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất chín, vị ngọt dịu đầy đặn: Chỉ trạng thái chín hoàn toàn của trái cây, tạo nên hương vị ngọt ngào, đậm đà dễ chịu.
    • Tính dịu, êm, ngọt giọng: Dùng để mô tả đặc tính êm ái, tròn trịa dễ chịu của rượu vang, âm thanh hoặc màu sắc.
    • Tính chín chắn, khôn ngoan, già giặn: Chỉ sự trưởng thành trong tính cách, thái độ điềm đạm, hiểu biết khoan dung do kinh nghiệm sống mang lại.
    • Cảm giác thư thái, vui vẻ, thoải mái: Trạng thái tinh thần dễ chịu, thường do tác động của rượu, âm nhạc hoặc không khí ấm áp tạo nên.
dụ sử dụng
  • Tính chất chín của trái cây:
    • The mellowness of the mango made it perfect for the dessert. (Vị ngọt dịu đầy đặn của quả xoài khiến hoàn hảo cho món tráng miệng.)
  • Tính êm dịu của rượu hoặc âm thanh:
    • The mellowness of the old red wine was appreciated by all the guests. (Vị êm dịu của chai rượu vang đỏ được tất cả khách mời đánh giá cao.)
    • The mellowness of the cello's tone filled the room. (Âm sắc êm ái của đàn cello tràn ngập căn phòng.)
  • Tính chín chắn trong tính cách:
    • With age comes a certain mellowness in his perspective. (Cùng với tuổi tác sự chín chắn nhất định trong cách nhìn của anh ấy.)
  • Cảm giác thư thái, vui vẻ:
    • The mellowness of the evening made everyone feel relaxed. (Không khí thư thái của buổi tối khiến mọi người cảm thấy thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mellowness about someone": một vẻ điềm đạm, dễ chịu toát ra từ ai đó.
    • Despite his power, he had a surprising mellowness about him. (Bất chấp quyền lực của mình, anh ta lại toát lên một vẻ điềm đạm đáng ngạc nhiên.)
  • "the mellowness of age/time": sự chín chắn, êm dịu do thời gian mang lại.
    • The furniture had acquired a beautiful mellowness over the decades. (Bộ bàn ghế đã được một vẻ êm dịu đẹp đẽ qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellow (Tính từ): chín, dịu dàng, êm ái, chín chắn.
    • a mellow voice (một giọng nói êm ái), a mellow personality (một tính cách điềm đạm).
  • Mellow (Động từ): trở nên chín chắn/dịu đi theo thời gian.
    • He has mellowed with age. (Anh ấy đã trở nên điềm đạm hơn theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ripeness (n): độ chín (nghĩa đen, cho trái cây).
  • Softness (n): sự mềm mại, dịu dàng (về âm thanh, màu sắc).
  • Gentleness (n): sự dịu dàng, hiền hòa.
  • Fullness (n): sự đầy đặn, tròn trịa (về hương vị, âm thanh).
  • Maturity (n): sự trưởng thành, chín chắn.
Thành ngữ liên quan
  • To mellow out: (thông tục) thư giãn, bình tĩnh lại, trở nên thoải mái hơn.
    • After work, he likes to listen to jazz to mellow out. (Sau giờ làm, anh ấy thích nghe nhạc jazz để thư giãn.)
danh từ
  1. tính chất chín, tính ngọt dịu (quả)
  2. tính dịu, tính êm, tính ngọt giong (rượu vang)
  3. tính xốp, tính dễ cày (đất)
  4. tính êm ái, tính dịu dàng (màu sắc, âm thanh)
  5. tính chín chắn, tính khôn ngoan, tính già giặn (tính tình)
  6. tình trạng chếnh choáng
  7. tính vui vẻ

Từ đồng nghĩa