melody

/'melədi/
danh từ
  1. giai điệu
  2. âm điệu, du dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "melody"

melody
She hummed a cheerful melody while watering the plants.