moldy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mốc, có mốc: Trạng thái của thực phẩm, đồ vật hoặc bề mặt bị phủ một lớp nấm mốc, thường có màu xanh, trắng hoặc đen, do ẩm ướt và để lâu.
- Có mùi mốc: Mang mùi hôi đặc trưng của nấm mốc, mùi ẩm mốc, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I had to throw away the moldy cheese. (Tôi phải vứt bỏ miếng phô mai bị mốc.)
- The basement had a damp, moldy smell. (Tầng hầm có mùi ẩm ướt và mốc meo.)
- Don't eat that bread; it looks moldy. (Đừng ăn bánh mì đó; trông nó bị mốc rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả ý tưởng cũ kỹ, lỗi thời: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một cái gì đó đã cũ, không còn mới mẻ hoặc phù hợp.
- His jokes are so old and moldy. (Những câu chuyện cười của anh ta quá cũ kỹ và lỗi thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mold (danh từ): Nấm mốc.
- Black mold can be dangerous to health. (Nấm mốc đen có thể nguy hiểm cho sức khỏe.)
- Moldiness (danh từ): Tình trạng bị mốc.
- The moldiness of the walls was a serious problem. (Tình trạng mốc của các bức tường là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Musty: Có mùi mốc, ẩm mốc (nhấn mạnh vào mùi).
- Mildewed: Bị phủ một lớp nấm mốc (thường trên vải hoặc thực vật).
- Rotten/Decayed: Thối rữa, hỏng (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân không chỉ mốc).
Thành ngữ liên quan
- To go moldy: Trở nên mốc, bị mốc.
- If you leave the bread out, it will go moldy quickly in this humidity. (Nếu bạn để bánh mì bên ngoài, nó sẽ nhanh chóng bị mốc trong độ ẩm này.)