malady

/'mælədi/
Học thuật
Thân thiện
malady

A doctor examines a patient for a common malady.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tật, bệnh hoạn: Chỉ một căn bệnh, đặc biệt một căn bệnh mãn tính hoặc nghiêm trọng.
    • Tệ nạn, vấn đề trầm trọng: (Nghĩa bóng) Một tình trạng không lành mạnh, đáng lo ngại hoặc hại trong xã hội, tổ chức hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - bệnh tật):

    • The old man suffered from a mysterious malady that puzzled the doctors. (Ông lão mắc một căn bệnh bí ẩn khiến các bác sĩ bối rối.)
    • In the past, many maladies had no cure. (Trong quá khứ, nhiều căn bệnh không thuốc chữa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - tệ nạn, vấn đề):

    • Corruption is a deep-seated malady in some governments. (Tham nhũng một căn bệnh trầm kha trong một số chính phủ.)
    • The report addresses the social maladies of poverty and inequality. (Báo cáo đề cập đến các tệ nạn xã hội nghèo đói bất bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A malady of the spirit/soul": Một căn bệnh tinh thần/tâm hồn.

    • He treated the patient's depression not just as a chemical imbalance, but as a malady of the soul. (Ông ấy coi chứng trầm cảm của bệnh nhân không chỉ sự mất cân bằng hóa học, còn một căn bệnh của tâm hồn.)
  • "To diagnose a malady": Chẩn đoán một căn bệnh (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The economist's task was to diagnose the malady affecting the country's economy. (Nhiệm vụ của nhà kinh tế học chẩn đoán căn bệnh ảnh hưởng đến nền kinh tế đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladies (danh từ số nhiều): Các căn bệnh, các tệ nạn.
    • The city is grappling with multiple social maladies. (Thành phố đang vật lộn với nhiều tệ nạn xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Illness (n): Bệnh tật (nhấn mạnh trạng thái ốm yếu).
  • Disease (n): Bệnh (thường chỉ bệnh cụ thể, nguyên nhân xác định).
  • Ailment (n): Căn bệnh nhẹ, chứng khó chịu.
  • Affliction (n): Nỗi đau, sự dày (do bệnh tật hoặc điều không may).
  • Disorder (n): Rối loạn (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "malady" danh từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • "The body politic's malady": Căn bệnh của cơ thể chính trị (chỉ những vấn đề nghiêm trọng trong cấu trúc hoặc hoạt động của một quốc gia).
    • Political apathy among the youth is seen as a malady of the body politic. (Sự thờ ơ chính trị trong giới trẻ được xem một căn bệnh của cơ thể chính trị.)
malady

A doctor examines a patient for a common malady.

danh từ
  1. bệnh tật
  2. (nghĩa bóng) tệ nạn
    • social maladies
      tệ nạn xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống