meme
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị văn hóa: "meme" là một đơn vị văn hóa (một ý tưởng, giá trị hoặc khuôn mẫu hành vi) được truyền từ người này sang người khác bằng phương tiện phi di truyền (như bắt chước). Meme được xem là đối tác văn hóa của gen.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm meme giúp giải thích cách các ý tưởng lan truyền nhanh chóng trong xã hội hiện đại.)
- (Các meme trên internet thường tiến hóa và thay đổi khi được chia sẻ qua các nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a meme": trở thành một meme, tức là một ý tưởng hoặc hình ảnh được lan truyền rộng rãi.
- The funny video quickly became a meme on social media. (Đoạn video hài hước nhanh chóng trở thành một meme trên mạng xã hội.)
"meme culture": văn hóa meme, đề cập đến cộng đồng và các thực hành xoay quanh việc tạo và chia sẻ meme.
- Meme culture has its own language and humor. (Văn hóa meme có ngôn ngữ và hài hước riêng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Memetic (tính từ): liên quan đến meme hoặc sự lan truyền văn hóa.
- Memetic evolution explains how trends go viral. (Sự tiến hóa meme giải thích cách các xu hướng lan truyền.)
Memetics (danh từ): ngành nghiên cứu về meme và sự lan truyền văn hóa.
- Memetics is a field that examines how ideas replicate. (Ngành meme học xem xét cách các ý tưởng sao chép.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural unit: đơn vị văn hóa (một thành phần cơ bản của văn hóa).
- Idea: ý tưởng (một khái niệm hoặc suy nghĩ được hình thành trong tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spread as a meme: lan truyền như một meme.
- The catchphrase spread as a meme across forums. (Câu nói truyền miệng đó lan truyền như một meme qua các diễn đàn.)
Turn into a meme: biến thành một meme.
- His awkward gesture turned into a meme overnight. (Cử chỉ lúng túng của anh ấy đã biến thành một meme chỉ sau một đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Viral like a meme: lan truyền nhanh như một meme (dùng để miêu tả sự phổ biến chóng mặt của một thứ gì đó).
- The new dance trend went viral like a meme on TikTok. (Xu hướng nhảy mới lan truyền nhanh như một meme trên TikTok.)