menadione
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dạng vitamin K: "menadione" là một hợp chất hóa học tổng hợp, thuộc nhóm vitamin K (cụ thể là vitamin K3). Nó được sử dụng trong y học để hỗ trợ quá trình đông máu và chuyển hóa xương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ có thể kê đơn menadione cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu.)
- (Menadione thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để ngăn ngừa thiếu hụt vitamin K.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Menadione sodium bisulfite": một dẫn xuất hòa tan trong nước của menadione, dùng trong tiêm tĩnh mạch.
- The hospital uses menadione sodium bisulfite for emergency treatment. (Bệnh viện sử dụng menadione sodium bisulfite để điều trị khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Menadiol (danh từ): dạng khử của menadione, cũng có hoạt tính vitamin K.
- Menadiol is a precursor to menadione in the body. (Menadiol là tiền chất của menadione trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin K3: tên thường gọi của menadione.
- Phylloquinone: vitamin K1 (khác với menadione, nhưng cùng nhóm).
- Menaquinone: vitamin K2 (cũng thuộc nhóm vitamin K).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "menadione".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "menadione".