menadione

menadione

A scientist carefully measures menadione powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạng vitamin K: "menadione" một hợp chất hóa học tổng hợp, thuộc nhóm vitamin K (cụ thể vitamin K3). được sử dụng trong y học để hỗ trợ quá trình đông máu chuyển hóa xương.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ có thể đơn menadione cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu.)
  • (Menadione thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để ngăn ngừa thiếu hụt vitamin K.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menadione sodium bisulfite": một dẫn xuất hòa tan trong nước của menadione, dùng trong tiêm tĩnh mạch.
    • The hospital uses menadione sodium bisulfite for emergency treatment. (Bệnh viện sử dụng menadione sodium bisulfite để điều trị khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Menadiol (danh từ): dạng khử của menadione, cũng hoạt tính vitamin K.
    • Menadiol is a precursor to menadione in the body. (Menadiol tiền chất của menadione trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin K3: tên thường gọi của menadione.
  • Phylloquinone: vitamin K1 (khác với menadione, nhưng cùng nhóm).
  • Menaquinone: vitamin K2 (cũng thuộc nhóm vitamin K).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "menadione".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "menadione".