montane

/mɔntein/
Học thuật
Thân thiện
montane

Montane flowers bloom on the rocky slopes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về núi, ở vùng núi: "Montane" mô tả những thứ liên quan đến, sinh sống ở, hoặc đặc trưng cho vùng núi, đặc biệt các sườn núi. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh thái, địa sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The montane forests are home to many unique species. (Các khu rừng vùng núi nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
    • We studied the climate of montane regions. (Chúng tôi đã nghiên cứu khí hậu của các vùng núi.)
    • Montane ecosystems are often cooler and wetter than lowland areas. (Các hệ sinh thái vùng núi thường mát mẻ ẩm ướt hơn so với các khu vực đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montane zone": Vùng núi, tầng núi. Chỉ một độ cao cụ thể trên núi với các điều kiện sinh thái đặc thù.

    • The pine trees are common in the montane zone. (Cây thông phổ biếnvùng núi.)
  • "Montane grassland": Đồng cỏ vùng núi.

    • The montane grassland provides important grazing land. (Đồng cỏ vùng núi cung cấp vùng đất chăn thả quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Montanic (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa thuộc về núi.
  • Alpine (tính từ): Thuộc về vùng núi cao, đặc biệt trên đường giới hạn cây cối. (Nghĩa hẹp cụ thể hơn "montane").
  • Submontane (tính từ): Ở chân núi hoặc vùng dưới thấp của núi.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain (tính từ): (Thuộc) núi. (Từ phổ thông chung chung hơn).
  • Upland (tính từ): Thuộc vùng cao, vùng đồi núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "montane" tính từ, không phrasal verb.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "montane".

montane

Montane flowers bloom on the rocky slopes.

tính từ
  1. (thuộc) núi; ở núi