menorah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nến chín nhánh: "menorah" dùng để chỉ một cây đèn nến có chín nhánh, được sử dụng trong lễ hội Hanukkah của người Do Thái. Mỗi đêm của lễ hội, người ta thắp thêm một ngọn nến cho đến khi cả chín ngọn đều sáng.
- Cây nến bảy nhánh: "menorah" cũng chỉ một cây đèn nến có bảy nhánh, tượng trưng cho bảy ngày Sáng tạo trong Kinh Thánh, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family lit the menorah on the first night of Hanukkah. (Gia đình đã thắp cây nến chín nhánh vào đêm đầu tiên của lễ Hanukkah.)
- The seven-branched menorah is a symbol of the Jewish faith. (Cây nến bảy nhánh là biểu tượng của đức tin Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to light the menorah": thắp sáng cây nến menorah, một hành động quan trọng trong lễ Hanukkah.
- Every evening during Hanukkah, they gather to light the menorah. (Mỗi buổi tối trong lễ Hanukkah, họ tụ tập để thắp cây nến menorah.)
"the menorah stands": cây nến menorah được đặt ở vị trí trang trọng.
- The menorah stands in the window to share the miracle with passersby. (Cây nến menorah được đặt ở cửa sổ để chia sẻ phép lạ với người qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanukkiah (danh từ): một thuật ngữ khác dùng để chỉ cây nến chín nhánh dùng trong lễ Hanukkah, nhưng ít phổ biến hơn "menorah".
- The Hanukkiah is often confused with the menorah. (Cây nến Hanukkiah thường bị nhầm lẫn với menorah.)
Từ đồng nghĩa
- Candelabrum: cây đèn nến nhiều nhánh, thường dùng trong các nghi lễ.
- Lampstand: giá đỡ đèn, nhưng không nhất thiết có hình dạng cây nến.
Các cụm từ liên quan
- Menorah lighting: nghi thức thắp nến menorah, một phần quan trọng của lễ Hanukkah.
- The menorah lighting ceremony is held in the town square every year. (Nghi thức thắp nến menorah được tổ chức tại quảng trường thị trấn mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- The miracle of the menorah: phép lạ của cây nến menorah, ám chỉ câu chuyện về dầu thắp kéo dài tám ngày trong lịch sử Do Thái.
- The story of the miracle of the menorah is told during Hanukkah. (Câu chuyện về phép lạ của cây nến menorah được kể trong lễ Hanukkah.)