menorrhea
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Sự chảy máu kinh nguyệt: "menorrhea" chỉ quá trình máu chảy ra từ tử cung, xảy ra theo chu kỳ hàng tháng trong những năm sinh sản của phụ nữ. Đây là hiện tượng sinh lý bình thường, thường được gọi là "kinh nguyệt".
Ví dụ sử dụng
- (Sự chảy máu kinh nguyệt là một quá trình tự nhiên xảy ra ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.)
- (Sự chảy máu kinh nguyệt không đều có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"normal menorrhea": kinh nguyệt bình thường.
- Doctors consider a cycle of 21 to 35 days as normal menorrhea. (Các bác sĩ coi chu kỳ từ 21 đến 35 ngày là kinh nguyệt bình thường.)
"painful menorrhea": kinh nguyệt đau đớn (thường gọi là đau bụng kinh).
- Many women experience painful menorrhea during their first days of menstruation. (Nhiều phụ nữ trải qua kinh nguyệt đau đớn trong những ngày đầu của kỳ kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Menorrhagia (danh từ): chảy máu kinh nguyệt quá nhiều hoặc kéo dài bất thường.
- Menorrhagia can lead to anemia if left untreated. (Chảy máu kinh nguyệt quá nhiều có thể dẫn đến thiếu máu nếu không được điều trị.)
Amenorrhea (danh từ): sự vắng mặt của kinh nguyệt.
- Amenorrhea is common during pregnancy and breastfeeding. (Sự vắng mặt kinh nguyệt thường gặp trong thời kỳ mang thai và cho con bú.)
Từ đồng nghĩa
- Menstruation: kinh nguyệt (thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- Period: kỳ kinh (từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "menorrhea" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "menorrhea".)