minar

/mi'nɑ:/
Học thuật
Thân thiện
minar

A small minar stands on the rocky coastline, guiding ships at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài tháp nhỏ: Một kiến trúc cao, thường hình tháp, được xây dựng để làm đài quan sát, đài kỷ niệm hoặc với mục đích trang trí.
    • Đèn biển: Một tháp đènđỉnh, được xây dựng gần bờ biển để dẫn đường cảnh báo nguy hiểm cho tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient minar stood tall against the skyline. (Đài tháp cổ đứng sừng sững trên đường chân trời.)
    • Sailors relied on the light from the coastal minar. (Các thủy thủ dựa vào ánh đèn từ ngọn hải đăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A minar of hope": Một biểu tượng của hy vọng hoặc sự dẫn dắt trong hoàn cảnh khó khăn.
    • In the storm, the lighthouse was a minar of hope for the lost ship. (Trong cơn bão, ngọn hải đăng một biểu tượng hy vọng cho con tàu lạc lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Minaret (n): Tháp nhọn của nhà thờ Hồi giáo, nơi muezzin gọi tín đồ cầu nguyện.
  • Tower (n): Tháp, một công trình kiến trúc cao, rộng nghĩa hơn "minar".
  • Lighthouse (n): Hải đăng, từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa "đèn biển" của "minar".
Từ đồng nghĩa
  • Beacon: Ngọn hải đăng, vật phát sáng dẫn đường.
  • Watchtower: Tháp canh.
  • Spire: Chóp tháp nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "minar").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minar").

minar

A small minar stands on the rocky coastline, guiding ships at night.

danh từ
  1. đài tháp nhỏ
  2. đèn biển