moon-ray

moon-ray

A single moon-ray shines through the window onto the sleeping child.

Định nghĩa

Danh từ: Moon-ray một tia sáng từ mặt trăng, tức là một tia trăng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được chiếu sáng bởi một tia trăng dịu nhẹ duy nhất.)
  • ( ấy đứng bên cửa sổ, nhìn tia trăng nhảy múa trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moon-ray of hope": một tia hy vọng (ẩn dụ, dùng để chỉ một điều đó nhỏ bé nhưng mang lại niềm tin).
    • In his darkest hour, a moon-ray of hope appeared. (Trong giờ phút tăm tối nhất, một tia hy vọng xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonlight (danh từ): ánh trăng nói chung, không chỉ một tia cụ thể.

    • The lake shimmered with moonlight. (Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.)
  • Ray (danh từ): tia sáng (có thể từ mặt trời, mặt trăng, hoặc nguồn sáng khác).

    • A single ray of light entered the room. (Một tia sáng duy nhất lọt vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonbeam (danh từ): tia trăng, thường mang tính thơ mộng, lãng mạn.

    • The moonbeam fell on her face. (Tia trăng rọi lên khuôn mặt ấy.)
  • Lunar ray (danh từ): tia sáng từ mặt trăng (cách nói mang tính khoa học hơn).

    • Lunar rays are less intense than solar rays. (Các tia sáng từ mặt trăng ít mạnh hơn các tia sáng từ mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch a moon-ray: đạt được điều đó khó nắm bắt hoặc hão huyền.
    • Trying to find true happiness in that job is like trying to catch a moon-ray. (Cố gắng tìm hạnh phúc thật sự trong công việc đó giống như cố bắt một tia trăng.)